Bologna F.C. 1909 vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 2-2 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 5, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- R. Abisso
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 17' 0-1 Dejan Kulusevski
- 37' Takehiro Tomiyasu
- 38' Riccardo Gagliolo
- 40' Rodrigo Palacio · Riccardo Orsolini 1-1
- HT1-1
- 56' Antonino Barillà
- 60' ▲ Gastón Brugman ▼ Matteo Scozzarella
- 65' ▲ Andrea Poli ▼ Mattias Svanberg
- 71' 1-2 Simone Iacoponi · Juraj Kucka
- 74' ▲ Alberto Grassi ▼ Antonino Barillà
- 75' Alberto Grassi
- 78' ▲ Andreas Skov Olsen ▼ Ibrahima Mbaye
- 84' ▲ Nehuén Paz ▼ Takehiro Tomiyasu
- 85' ▲ Vincent Laurini ▼ Mattia Sprocati
- 90' Blerim Džemaili 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 28Łukasz Skorupski 6.6
- 15Ibrahima Mbaye ▼ 78' 6.3
- 14Takehiro Tomiyasu ▼ 84' 7.3
- 4Stefano Denswil 6.9
- 11Ladislav Krejčí 6.6
- 5Gary Medel 7.1
- 31Blerim Džemaili ⚽ 8.0
- 7Riccardo Orsolini ⇢ 6.8
- 32Mattias Svanberg ▼ 65' 6.3
- 10Nicola Sansone 6.0
- 24Rodrigo Palacio ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 97Mouhamadou Fallou Mbacke Sarr
- 1Angelo Da Costa
- 6Nehuén Paz ▲ 84' 7.1
- 25Gabriele Corbo
- 30Jerdy Schouten
- 16Andrea Poli ▲ 65' 6.7
- 26Musa Juwara
- 17Andreas Skov Olsen ▲ 78' 6.6
- 1Luigi Sepe 7.1
- 2Simone Iacoponi ⚽ 7.7
- 3Kastriot Dermaku 6.6
- 22Bruno Alves 7.0
- 36Matteo Darmian 6.8
- 44Dejan Kulusevski ⚽ 8.1
- 21Matteo Scozzarella ▼ 60' 7.0
- 17Antonino Barillà ▼ 74' 6.9
- 28Riccardo Gagliolo 6.8
- 33Juraj Kucka ⇢ 7.9
- 93Mattia Sprocati ▼ 85' 6.7
Dự bị 7
- 34Simone Colombi
- 53Fabrizio Alastra
- 97Giuseppe Pezzella
- 16Vincent Laurini ▲ 85' 6.3
- 15Gastón Brugman ▲ 60' 6.5
- 8Alberto Grassi ▲ 74' 6.3
- 23Drissa Camara
Thống kê
01⚑15
⚑230
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm14
7Trúng đích5
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
15Phạt góc2
0Việt vị1
18Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
528Chuyền bóng290
476Chuyền chính xác225
90%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
40Trận đấu41
55Ghi được61
69Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.49
3Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai29