A.C.F. Fiorentina vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-2 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 4, hòa 2, Bologna F.C. 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Phong độ
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- LLLDL Bologna F.C. 1909
- -5' Jonathan Rowe
- 25' 0-1 S. Castro
- 36' Robin Gosens
- 39' Remo Freuler
- HT0-1
- 47' Moise Kean
- 52' 0-2 N. Cambiaghi · E. Holm
- 53' ▲ N. Fortini ▼ R. Gosens
- 54' ▲ C. Ndour ▼ R. Mandragora
- 54' ▲ E. Dzeko ▼ N. Fagioli
- 58' Albert Guðmundsson
- 64' ▲ J. Rowe ▼ N. Cambiaghi
- 64' ▲ T. Dallinga ▼ S. Castro
- 65' ▲ A. Sabiri ▼ H. Nicolussi Caviglia
- 69' Thijs Dallinga
- 71' Emil Holm
- 74' A. Gudmundsson11m 1-2
- 76' ▲ T. Pobega ▼ G. Fabbian
- 76' ▲ F. Bernardeschi ▼ R. Orsolini
- 83' Emil Holm
- 83' Emil Holm
- 85' ▲ R. Piccoli ▼ L. Ranieri
- 86' ▲ N. Casale ▼
- 90'+6 Edin Džeko
- 90'+2 Moise Kean
- 90'+6 Jhon Lucumí
- 90' M. Kean11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 43D. de Gea 6.2
- 5M. Pongracic 6.5
- 18P. Mari 6.6
- 6L. Ranieri ▼ 85' 6.7
- 2Dodo 6.6
- 8R. Mandragora ▼ 54' 6.3
- 14H. Nicolussi Caviglia ▼ 65' 6.9
- 44N. Fagioli ▼ 54' 6.2
- 21R. Gosens ▼ 53' 5.9
- 20M. Kean ⚽ 7.3
- 10A. Gudmundsson ⚽ 6.9
Dự bị 14
- 1L. Lezzerini
- 30T. Martinelli
- 15P. Comuzzo
- 26M. Viti
- 29N. Fortini ▲ 53' 6.9
- 60E. Kouadio
- 65F. Parisi
- 7S. Sohm
- 11A. Sabiri ▲ 65' 6.9
- 22J. Fazzini
- 24A. Richardson
- 27C. Ndour ▲ 54' 6.6
- 9E. Dzeko ▲ 54' 6.3
- 91R. Piccoli ▲ 85' 6.7
- 1L. Skorupski 6.2
- 2E. Holm ⇢ 7.0
- 14T. Heggem 6.3
- 26J. Lucumi 6.2
- 33J. Miranda 6.7
- 8R. Freuler 6.6
- 19L. Ferguson 6.3
- 7R. Orsolini ▼ 76' 6.7
- 80G. Fabbian ▼ 76' 6.2
- 28N. Cambiaghi ⚽ ▼ 64' 7.6
- 9S. Castro ⚽ ▼ 64' 7.9
Dự bị 14
- 13F. Ravaglia
- 25M. Pessina
- 16N. Casale ▲ 86' 6.2
- 20N. Zortea
- 22C. Lykogiannis
- 29L. De Silvestri
- 41M. Vitik
- 4T. Pobega ▲ 76' 6.2
- 6N. Moro
- 10F. Bernardeschi ▲ 76' 6.3
- 77I. Sulemana
- 11J. Rowe ▲ 64' 6.7
- 24T. Dallinga ▲ 64' 6.6
- 30B. Dominguez
Thống kê
03⚑5
⚑651
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm6
7Trúng đích3
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc6
5Việt vị3
13Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
326Chuyền bóng330
256Chuyền chính xác252
79%Chính xác chuyền76%
3.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
58Trận đấu57
73Ghi được85
73Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai50