Bologna F.C. 1909 vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 1-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 4, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Phong độ
- LLLDL Bologna F.C. 1909
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- 12' Tommaso Pobega
- 16' Dodô
- HT0-0
- 46' ▲ L. Ferguson ▼ D. Ndoye
- 58' ▲ R. Sottil ▼ A. Guðmundsson
- 59' J. Odgaard · R. Freuler 1-0
- 70' ▲ J. Ikoné ▼ A. Colpani
- 70' ▲ A. Richardson ▼ D. Cataldi
- 76' ▲ C. Lykogiannis ▼ E. Holm
- 81' ▲ S. Iling-Junior ▼ B. Domínguez
- 81' ▲ F. Parisi ▼ R. Gosens
- 81' ▲ C. Kouamé ▼ L. Beltrán
- 82' Charalampos Lykogiannīs
- 82' ▲ S. Posch ▼ L. De Silvestri
- 89' Pietro Comuzzo
- 90' ▲ T. Dallinga ▼ S. Castro
- FT1-0
Đội hình
- 1Ł. Skorupski 7.7
- 29L. De Silvestri ▼ 82' 6.7
- 31S. Beukema 7.0
- 26J. Lucumí 7.0
- 2E. Holm ▼ 76' 6.6
- 8R. Freuler ⇢ 6.9
- 18T. Pobega 7.5
- 11D. Ndoye ▼ 46' 6.7
- 21J. Odgaard ⚽ 8.2
- 30B. Domínguez ▼ 81' 6.9
- 9S. Castro ▼ 90' 7.3
Dự bị 14
- 19L. Ferguson ▲ 46' 6.9
- 22C. Lykogiannis ▲ 76' 6.3
- 14S. Iling-Junior ▲ 81' 6.3
- 3S. Posch ▲ 82' 6.7
- 24T. Dallinga ▲ 90'
- 15N. Casale
- 6N. Moro
- 16T. Corazza
- 34F. Ravaglia
- 80G. Fabbian
- 23N. Bagnolini
- 82K. Urbański
- 10J. Karlsson
- 5M. Erlić
- 43David de Gea 7.6
- 2Dodô 6.0
- 15P. Comuzzo 6.9
- 6L. Ranieri 6.9
- 21R. Gosens ▼ 81' 6.9
- 32D. Cataldi ▼ 70' 6.3
- 29Y. Adli 6.6
- 23A. Colpani ▼ 70' 6.6
- 10A. Guðmundsson ▼ 58' 6.7
- 9L. Beltrán ▼ 81' 7.3
- 20M. Kean 7.3
Dự bị 12
- 7R. Sottil ▲ 58' 6.9
- 11J. Ikoné ▲ 70' 6.9
- 24A. Richardson ▲ 70' 6.3
- 65F. Parisi ▲ 81' 6.7
- 99C. Kouamé ▲ 81' 6.6
- 66T. Rubino
- 33M. Kayode
- 1P. Terracciano
- 8R. Mandragora
- 30T. Martinelli
- 28L. Martínez Quarta
- 22M. Moreno
Thống kê
02⚑1
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm10
6Trúng đích4
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
358Chuyền bóng340
276Chuyền chính xác236
77%Chính xác chuyền69%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
54Trận đấu59
81Ghi được113
61Thủng lưới73
1.5Bàn thắng mỗi trận1.92
19Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn40
54Hiệp hai57