A.C.F. Fiorentina vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-0 Bologna F.C. 1909 tại Coppa Italia, 9 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 4, hòa 2, Bologna F.C. 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Quarter-finals
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- LLLWW A.C.F. Fiorentina
- LLLDL Bologna F.C. 1909
- HT0-0
- 60' ▲ M'Bala Nzola ▼ J. Ikoné
- 60' ▲ G. Bonaventura ▼ A. Barák
- 72' ▲ F. Parisi ▼ C. Biraghi
- 72' ▲ R. Mandragora ▼ A. Duncan
- 77' ▲ Arthur ▼ L. Beltrán
- 87' ▲ R. Calafiori ▼ J. Lucumí
- 87' ▲ N. Moro ▼ M. Aebischer
- 88' Lewis Ferguson
- 109' Alexis Saelemaekers
- 110' ▲ Y. Mina ▼ L. Martínez Quarta
- 116' Giacomo Bonaventura
- 120'+1 0-1 L. Ferguson11m
- 120'+2 R. Mandragora11m 1-1
- 120'+3 1-2 J. Zirkzee11m
- 120'+4 Arthur11m 2-2
- 120'+5 2-3 R. Orsolini11m
- 120'+6 2-4 R. Calafiori11m
- 120'+7 N. Milenković11m 3-4
- 120'+8 Y. Mina11m 4-4
- 120'+9 S. Posch11mhỏng 11m
- 120'+10 M. Lopez11m 5-4
- FT0-0
Đội hình
- 53O. Christensen 8.2
- 28L. Martínez Quarta ▼ 110' 6.9
- 4N. Milenković 7.6
- 16L. Ranieri 7.5
- 33M. Kayode 7.3
- 8M. Lopez 7.7
- 32A. Duncan ▼ 72' 6.6
- 3C. Biraghi ▼ 72' 6.7
- 72A. Barák ▼ 60' 6.9
- 11J. Ikoné ▼ 60' 6.5
- 9L. Beltrán ▼ 77' 6.9
Dự bị 13
- 18M'Bala Nzola ▲ 60' 7.5
- 5G. Bonaventura ▲ 60' 6.7
- 65F. Parisi ▲ 72' 6.3
- 38R. Mandragora ▲ 72' 7.5
- 6Arthur ▲ 77' 6.9
- 26Y. Mina ▲ 110' 6.6
- 37P. Comuzzo
- 77J. Brekalo
- 19G. Infantino
- 73L. Amatucci
- 30T. Martinelli
- 70N. Pierozzi
- 1P. Terracciano
- 28Ł. Skorupski 8.7
- 3S. Posch 7.3
- 31S. Beukema 7.2
- 26J. Lucumí ▼ 87' 7.2
- 15V. Kristiansen 8.3
- 20M. Aebischer ▼ 87' 6.6
- 8R. Freuler 7.2
- 7R. Orsolini 7.3
- 19L. Ferguson 8.2
- 56A. Saelemaekers 6.7
- 9J. Zirkzee 6.6
Dự bị 10
- 33R. Calafiori ▲ 87' 7.2
- 6N. Moro ▲ 87' 6.7
- 16T. Corazza
- 23N. Bagnolini
- 22C. Lykogiannis
- 29L. De Silvestri
- 34F. Ravaglia
- 77S. van Hooijdonk
- 80G. Fabbian
- 82K. Urbański
Thống kê
01⚑10
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm12
5Trúng đích5
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
10Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
453Chuyền bóng768
335Chuyền chính xác650
74%Chính xác chuyền85%
So sánh
67Trận đấu46
115Ghi được66
82Thủng lưới40
1.72Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai35