Bologna F.C. 1909 vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 2-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 4, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- LLLDL Bologna F.C. 1909
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- 45'+1 ▲ L. Venuti ▼ Dodô
- HT0-0
- 46' Christian Kouamé
- 46' ▲ R. Saponara ▼ R. Sottil
- 50' Sofyan Amrabat
- 54' 0-1 L. Martínez · R. Saponara
- 59' M. Barrow 1-1
- 61' ▲ C. Lykogiannis ▼ A. Cambiaso
- 62' M. Arnautović · D. Kasius 2-1
- 72' ▲ R. Orsolini ▼ M. Arnautović
- 72' ▲ J. Ikoné ▼ A. Barák
- 79' ▲ L. De Silvestri ▼ D. Kasius
- 79' ▲ K. Bonifazi ▼ G. Medel
- 85' ▲ R. Mandragora ▼ S. Amrabat
- 85' ▲ Arthur Cabral ▼ C. Kouamé
- 87' Charalampos Lykogiannis
- 90'+7 Igor Júlio
- 90'+1 Igor Júlio
- 90'+7 Igor Júlio
- FT2-1
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 6.3
- 3S. Posch 7.6
- 17G. Medel ▼ 79' 7.0
- 26J. Lucumí 6.6
- 33D. Kasius ⇢ ▼ 79' 7.2
- 20M. Aebischer 6.7
- 30J. Schouten 6.6
- 21R. Soriano 6.9
- 50A. Cambiaso ▼ 61' 7.2
- 9M. Arnautović ⚽ ▼ 72' 7.3
- 99M. Barrow ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 22C. Lykogiannis ▲ 61' 6.2
- 7R. Orsolini ▲ 72' 6.7
- 29L. De Silvestri ▲ 79' 6.3
- 14K. Bonifazi ▲ 79' 6.3
- 1F. Bardi
- 19L. Ferguson
- 4J. Sosa
- 6N. Moro
- 11J. Zirkzee
- 23N. Bagnolini
- 55E. Vignato
- 1P. Terracciano 6.3
- 2Dodô ▼ 45' 6.7
- 28L. Martínez ⚽ 7.9
- 98Igor 6.0
- 3C. Biraghi 6.9
- 5G. Bonaventura 7.5
- 34S. Amrabat ▼ 85' 6.9
- 72A. Barák ▼ 72' 6.5
- 99C. Kouamé ▼ 85' 6.3
- 7L. Jović 6.6
- 33R. Sottil ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 23L. Venuti ▲ 45' 6.5
- 8R. Saponara ▲ 46' 6.6
- 11J. Ikoné ▲ 72' 6.6
- 38R. Mandragora ▲ 85' 6.9
- 9Arthur Cabral ▲ 85' 6.9
- 15A. Terzić
- 31M. Cerofolini
- 44D. Krastev
- 95P. Gollini
- 14Y. Maleh
- 16L. Ranieri
- 42A. Bianco
Thống kê
01⚑6
⚑841
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm13
4Trúng đích2
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc8
3Việt vị0
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
295Chuyền bóng443
226Chuyền chính xác381
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu72
68Ghi được142
56Thủng lưới75
1.48Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn42
33Hiệp hai79