A.C.F. Fiorentina vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 3-2 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 4, hòa 2, Bologna F.C. 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- LLLDL Bologna F.C. 1909
- 13' F. Parisi · L. Ranieri 1-0
- 20' Luca Ranieri
- 39' ▲ M. Pongračić ▼ P. Comuzzo
- HT1-0
- 46' ▲ T. Dallinga ▼ S. Castro
- 56' ▲ R. Orsolini ▼ N. Cambiaghi
- 56' ▲ B. Domínguez ▼ G. Fabbian
- 61' 1-1 T. Dallinga · R. Orsolini
- 65' Robin Gosens
- 67' A. Richardson 2-1
- 77' Fabiano Parisi
- 77' Dan Ndoye
- 79' 2-2 R. Orsolini · D. Ndoye
- 80' ▲ E. Holm ▼ D. Calabria
- 80' ▲ N. Moro ▼ R. Freuler
- 84' M. Kean 3-2
- 87' ▲ A. Colpani ▼ M. Pongračić
- 88' Juan Miranda
- 90' Rolando Mandragora
- 90'+1 ▲ C. Ndour ▼ N. Fagioli
- FT3-2
Đội hình
- 43David de Gea 6.5
- 15P. Comuzzo ▼ 39' 6.9
- 18Pablo Marí 6.9
- 6L. Ranieri ⇢ 6.6
- 65F. Parisi ⚽ 7.2
- 2Dodô 6.9
- 44N. Fagioli ▼ 90' 6.3
- 24A. Richardson ⚽ 7.0
- 8R. Mandragora 7.2
- 21R. Gosens 6.5
- 20M. Kean ⚽ 6.3
Dự bị 10
- 5M. Pongračić ▲ 39' 6.3
- 23A. Colpani ▲ 87' 6.6
- 27C. Ndour ▲ 90'
- 1P. Terracciano
- 66T. Rubino
- 29Y. Adli
- 10A. Guðmundsson
- 22M. Moreno
- 63M. Caprini
- 30T. Martinelli
- 1Ł. Skorupski 6.9
- 14D. Calabria ▼ 80' 6.7
- 15N. Casale 6.5
- 26J. Lucumí 6.6
- 33Juan Miranda 6.2
- 8R. Freuler ▼ 80' 6.9
- 19L. Ferguson 6.9
- 11D. Ndoye ⇢ 7.3
- 80G. Fabbian ▼ 56' 6.7
- 28N. Cambiaghi ▼ 56' 6.9
- 9S. Castro ▼ 46' 6.9
Dự bị 13
- 24T. Dallinga ⚽ ▲ 46' 7.0
- 7R. Orsolini ⚽ ▲ 56' 7.6
- 30B. Domínguez ▲ 56' 6.9
- 2E. Holm ▲ 80' 6.3
- 6N. Moro ▲ 80' 6.3
- 17O. El Azzouzi
- 31S. Beukema
- 23N. Bagnolini
- 22C. Lykogiannis
- 34F. Ravaglia
- 18T. Pobega
- 20M. Aebischer
- 29L. De Silvestri
Thống kê
04⚑2
⚑411
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm15
5Trúng đích3
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
2Phạt góc4
4Việt vị1
21Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
328Chuyền bóng480
248Chuyền chính xác411
76%Chính xác chuyền86%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu54
113Ghi được81
73Thủng lưới61
1.92Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới19
40Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai54