A.S. Roma vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 0-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 2, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 7
- Phong độ
- LDWWW A.S. Roma
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 4' Lautaro Martínez
- 6' 0-1 A. Bonny · N. Barella
- 40' Evan Ndicka
- HT0-1
- 55' ▲ A. Dovbyk ▼ L. Pellegrini
- 56' ▲ J. Ziolkowski ▼ E. Ndicka
- 61' ▲ D. Frattesi ▼ H. Calhanoglu
- 61' ▲ F. Esposito ▼ L. Martinez
- 69' ▲ P. Sucic ▼ A. Bonny
- 70' Jan Ziółkowski
- 73' Mario Hermoso
- 73' ▲ L. Bailey ▼ P. Dybala
- 74' Henrikh Mkhitaryan
- 74' ▲ T. Baldanzi ▼ M. Hermoso
- 79' Petar Sučić
- 80' ▲ E. Ferguson ▼ M. Soule
- 81' ▲ P. Zielinski ▼ N. Barella
- 81' ▲ Carlos Augusto ▼ F. Dimarco
- 90'+4 Tommaso Baldanzi
- FT0-1
Đội hình
- 99M. Svilar 6.0
- 5E. Ndicka ▼ 56' 6.2
- 23G. Mancini 7.9
- 22M. Hermoso ▼ 74' 6.3
- 19Z. Celik 6.5
- 4B. Cristante 6.7
- 17M. Kone 7.2
- 43Wesley Franca 6.3
- 18M. Soule ▼ 80' 7.7
- 7L. Pellegrini ▼ 55' 7.0
- 21P. Dybala ▼ 73' 7.3
Dự bị 14
- 32D. S. Vasquez Llach
- 95P. Gollini
- 2D. Rensch
- 12K. Tsimikas
- 24J. Ziolkowski ▲ 56' 7.0
- 66Buba Aboubacar
- 87D. Ghilardi
- 8N. El Aynaoui
- 61N. Pisilli
- 9A. Dovbyk ▲ 55' 6.2
- 11E. Ferguson ▲ 80' 6.3
- 31L. Bailey ▲ 73' 6.6
- 35T. Baldanzi ▲ 74' 6.9
- 92S. El Shaarawy
- 1Y. Sommer 9.2
- 25M. Akanji 6.9
- 15F. Acerbi 7.2
- 95A. Bastoni 7.5
- 2D. Dumfries 6.3
- 23N. Barella ⇢ ▼ 81' 7.2
- 20H. Calhanoglu ▼ 61' 6.9
- 22H. Mkhitaryan 6.9
- 32F. Dimarco ▼ 81' 6.9
- 14A. Bonny ⚽ ▼ 69' 7.7
- 10L. Martinez ▼ 61' 6.7
Dự bị 12
- 13J. Martinez
- 91A. Calligaris
- 6S. de Vrij
- 7P. Zielinski ▲ 81' 6.9
- 8P. Sucic ▲ 69' 6.7
- 11Luis Henrique
- 16D. Frattesi ▲ 61' 6.6
- 17A. Diouf
- 30Carlos Augusto ▲ 81' 6.7
- 31Y. Bisseck
- 42T. Palacios
- 94F. Esposito ▲ 61' 6.3
Thống kê
04⚑4
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị0
18Phạm lỗi29
4Thẻ vàng3
2Cứu thua5
1.59Bàn thắng ngăn chặn1.59
509Chuyền bóng389
444Chuyền chính xác302
87%Chính xác chuyền78%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu56
82Ghi được124
49Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận2.21
24Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai71