A.S. Roma vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 0-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 2, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- LDWWW A.S. Roma
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 27' Gianluca Mancini
- 33' 0-1 F. Dimarco · D. Dumfries
- HT0-1
- 58' Lorenzo Pellegrini
- 60' ▲ R. Bellanova ▼ D. Dumfries
- 60' ▲ Lautaro Martínez ▼ J. Correa
- 65' Lautaro Martínez
- 71' ▲ P. Dybala ▼ E. Bove
- 71' ▲ S. de Vrij ▼ F. Dimarco
- 71' ▲ H. Mkhitaryan ▼ H. Çalhanoğlu
- 74' 0-2 R. Lukaku · Lautaro Martínez
- 75' ▲ T. Abraham ▼ A. Belotti
- 77' Leonardo Spinazzola
- 82' ▲ R. Gagliardini ▼ N. Barella
- 84' Roberto Gagliardini
- 90'+3 ▲ N. Pisilli ▼ M. Camara
- 90'+3 ▲ B. Tahirović ▼ N. Matić
- 90'+3 ▲ F. Missori ▼ N. Zalewski
- FT0-2
Đội hình
- 1Rui Patrício 6.2
- 23G. Mancini 6.9
- 4B. Cristante 6.6
- 3Ibañez 6.7
- 59N. Zalewski ▼ 90' 7.0
- 20M. Camara ▼ 90' 6.2
- 8N. Matić ▼ 90' 6.9
- 52E. Bove ▼ 71' 6.9
- 37L. Spinazzola 6.3
- 7L. Pellegrini 8.0
- 11A. Belotti ▼ 75' 6.5
Dự bị 15
- 21P. Dybala ▲ 71' 6.9
- 9T. Abraham ▲ 75' 6.2
- 76N. Pisilli ▲ 90'
- 68B. Tahirović ▲ 90'
- 58F. Missori ▲ 90'
- 62C. Volpato
- 82M. Falasca
- 6C. Smalling
- 25G. Wijnaldum
- 14Diego Llorente
- 99M. Svilar
- 63P. Boer
- 92S. El Shaarawy
- 60D. Keramitsis
- 18O. Solbakken
- 24A. Onana 7.9
- 36M. Darmian 7.6
- 15F. Acerbi 7.5
- 95A. Bastoni 7.2
- 2D. Dumfries ⇢ ▼ 60' 7.2
- 23N. Barella ▼ 82' 6.9
- 77M. Brozović 6.9
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 71' 6.9
- 32F. Dimarco ⚽ ▼ 71' 7.0
- 90R. Lukaku ⚽ 7.2
- 11J. Correa ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 12R. Bellanova ▲ 60' 6.3
- 10Lautaro Martínez ▲ 60' 7.3
- 6S. de Vrij ▲ 71' 6.9
- 22H. Mkhitaryan ▲ 71' 6.6
- 5R. Gagliardini ▲ 82' 6.5
- 47A. Fontanarosa
- 9E. Džeko
- 1S. Handanovič
- 14K. Asllani
- 21A. Cordaz
- 46M. Zanotti
- 45V. Carboni
Thống kê
03⚑12
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm10
3Trúng đích4
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
12Phạt góc5
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
455Chuyền bóng462
387Chuyền chính xác396
85%Chính xác chuyền86%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu67
94Ghi được124
66Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.85
28Giữ sạch lưới27
29Trên 2.5 bàn34
57Hiệp hai69