Football Club Internazionale Milano vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 1-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 8, hòa 0, A.S. Roma thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- LDWWW A.S. Roma
- 13' Gianluca Mancini
- 33' Benjamin Pavard
- HT0-0
- 46' ▲ M. Darmian ▼ B. Pavard
- 47' Evan Ndicka
- 50' Leandro Paredes
- 56' Hakan Çalhanoğlu
- 64' Alessandro Bastoni
- 68' Bryan Cristante
- 74' ▲ Z. Çelik ▼ N. Zalewski
- 75' ▲ D. Frattesi ▼ H. Mkhitaryan
- 75' ▲ K. Asllani ▼ H. Çalhanoğlu
- 81' M. Thuram · F. Dimarco 1-0
- 83' ▲ Carlos Augusto ▼ F. Dimarco
- 84' ▲ H. Aouar ▼ S. El Shaarawy
- 84' ▲ A. Belotti ▼ E. Bove
- 85' ▲ S. de Vrij ▼ D. Dumfries
- 89' ▲ S. Azmoun ▼ L. Paredes
- FT1-0
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.2
- 28B. Pavard ▼ 46' 6.9
- 15F. Acerbi 7.2
- 95A. Bastoni 7.5
- 2D. Dumfries ▼ 85' 7.2
- 23N. Barella 7.3
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 75' 7.5
- 22H. Mkhitaryan ▼ 75' 7.7
- 32F. Dimarco ⇢ ▼ 83' 7.9
- 10L. Martínez 7.5
- 9M. Thuram ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 36M. Darmian ▲ 46' 6.9
- 16D. Frattesi ▲ 75' 6.2
- 21K. Asllani ▲ 75' 6.6
- 30Carlos Augusto ▲ 83' 6.9
- 6S. de Vrij ▲ 85' 6.7
- 5S. Sensi
- 70A. Sánchez
- 31Y. Bisseck
- 14D. Klaassen
- 42L. Agoumé
- 77E. Audero
- 12R. Di Gennaro
- 1Rui Patrício 6.9
- 23G. Mancini 6.3
- 14Diego Llorente 7.6
- 5E. Ndicka 6.3
- 43R. Kristensen 6.5
- 4B. Cristante 6.5
- 16L. Paredes ▼ 89' 6.6
- 52E. Bove ▼ 84' 6.5
- 59N. Zalewski ▼ 74' 6.9
- 92S. El Shaarawy ▼ 84' 6.5
- 90R. Lukaku 6.7
Dự bị 12
- 19Z. Çelik ▲ 74' 6.7
- 22H. Aouar ▲ 84' 6.5
- 11A. Belotti ▲ 84' 6.6
- 17S. Azmoun ▲ 89'
- 68F. D'Alessio
- 60R. Pagano
- 99M. Svilar
- 64L. Cherubini
- 67João Costa
- 61N. Pisilli
- 2R. Karsdorp
- 63P. Boer
Thống kê
03⚑8
⚑040
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm3
3Trúng đích1
9Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
8Phạt góc0
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
572Chuyền bóng351
502Chuyền chính xác276
88%Chính xác chuyền79%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu59
115Ghi được102
38Thủng lưới66
2.17Bàn thắng mỗi trận1.73
27Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn34
67Hiệp hai55