Football Club Internazionale Milano vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 0-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 8, hòa 0, A.S. Roma thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- LDWWW A.S. Roma
- 3' Gianluca Mancini
- 15' ▲ Y. Bisseck ▼ B. Pavard
- 22' 0-1 M. Soulé · E. Shomurodov
- 45' Lautaro Martínez
- HT0-1
- 58' ▲ T. Baldanzi ▼ E. Shomurodov
- 63' Manu Koné
- 63' ▲ D. Dumfries ▼ M. Darmian
- 63' ▲ N. Zalewski ▼ F. Dimarco
- 68' ▲ L. Gourna-Douath ▼ M. Koné
- 68' ▲ N. Pisilli ▼ L. Pellegrini
- 80' ▲ P. Zieliński ▼ N. Barella
- 80' ▲ J. Correa ▼ D. Frattesi
- 85' ▲ D. Rensch ▼ M. Soulé
- 85' ▲ S. El Shaarawy ▼ A. Dovbyk
- FT0-1
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.7
- 28B. Pavard ▼ 15' 6.7
- 15F. Acerbi 7.3
- 30Carlos Augusto 8.0
- 36M. Darmian ▼ 63' 6.9
- 16D. Frattesi ▼ 80' 6.9
- 20H. Çalhanoğlu 7.5
- 23N. Barella ▼ 80' 6.9
- 32F. Dimarco ▼ 63' 7.0
- 10L. Martínez 7.2
- 8M. Arnautović 6.7
Dự bị 10
- 31Y. Bisseck ▲ 15' 6.9
- 2D. Dumfries ▲ 63' 6.9
- 59N. Zalewski ▲ 63' 6.9
- 7P. Zieliński ▲ 80' 6.3
- 11J. Correa ▲ 80' 6.9
- 99M. Taremi
- 6S. de Vrij
- 12R. Di Gennaro
- 13Josep Martínez
- 21K. Asllani
- 99M. Svilar 7.3
- 19Z. Çelik 6.9
- 23G. Mancini 7.2
- 5E. Ndicka 7.5
- 18M. Soulé ⚽ ▼ 85' 8.3
- 4B. Cristante 7.0
- 17M. Koné ▼ 68' 7.0
- 7L. Pellegrini ▼ 68' 7.2
- 3Angeliño 8.2
- 11A. Dovbyk ▼ 85' 6.5
- 14E. Shomurodov ⇢ ▼ 58' 6.9
Dự bị 12
- 35T. Baldanzi ▲ 58' 6.9
- 27L. Gourna-Douath ▲ 68' 6.5
- 61N. Pisilli ▲ 68' 6.9
- 2D. Rensch ▲ 85' 6.6
- 92S. El Shaarawy ▲ 85' 6.6
- 66Buba Sangaré
- 15M. Hummels
- 16L. Paredes
- 70G. De Marzi
- 95P. Gollini
- 34A. Salah-Eddine
- 56A. Saelemaekers
Thống kê
01⚑4
⚑320
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm19
2Trúng đích7
15Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
610Chuyền bóng275
546Chuyền chính xác214
90%Chính xác chuyền78%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
64Trận đấu58
121Ghi được92
63Thủng lưới58
1.89Bàn thắng mỗi trận1.59
28Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn25
61Hiệp hai54