Football Club Internazionale Milano vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 2-0 A.S. Roma tại Coppa Italia, 8 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 8, hòa 0, A.S. Roma thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Quarter-finals
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- M. Di Bello
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- LDWWW A.S. Roma
- 2' E. Džeko · I. Perišić 1-0
- 37' Nicolò Zaniolo
- 38' Gianluca Mancini
- 45' ▲ S. de Vrij ▼ A. Bastoni
- HT1-0
- 46' ▲ M. Kumbulla ▼ Ibañez
- 68' A. Sánchez · M. Darmian 2-0
- 70' ▲ B. Cristante ▼ J. Veretout
- 70' ▲ L. Pellegrini ▼ Sérgio Oliveira
- 76' ▲ Lautaro Martínez ▼ E. Džeko
- 76' ▲ S. El Shaarawy ▼ M. Viña
- 85' ▲ D. Dumfries ▼ I. Perišić
- 85' ▲ M. Vecino ▼ A. Vidal
- 85' ▲ H. Çalhanoğlu ▼ N. Barella
- 89' ▲ F. Afena-Gyan ▼ T. Abraham
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Handanovič 7.3
- 36M. Darmian ⇢ 7.0
- 33D. D'Ambrosio 7.3
- 37M. Škriniar 7.2
- 95A. Bastoni ▼ 45' 7.0
- 14I. Perišić ⇢ ▼ 85' 7.7
- 22A. Vidal ▼ 85' 7.0
- 77M. Brozović 7.0
- 23N. Barella ▼ 85' 7.2
- 7A. Sánchez ⚽ 8.2
- 9E. Džeko ⚽ ▼ 76' 7.9
Dự bị 11
- 6S. de Vrij ▲ 45' 6.9
- 10Lautaro Martínez ▲ 76' 6.6
- 2D. Dumfries ▲ 85' 6.7
- 8M. Vecino ▲ 85' 6.5
- 20H. Çalhanoğlu ▲ 85' 6.6
- 11A. Kolarov
- 5R. Gagliardini
- 32F. Dimarco
- 13A. Ranocchia
- 97I. Radu
- 21A. Cordaz
- 1Rui Patrício 6.3
- 6C. Smalling 6.7
- 2R. Karsdorp 6.5
- 23G. Mancini 6.3
- 5M. Viña ▼ 76' 6.3
- 3Ibañez ▼ 46' 6.7
- 77H. Mkhitaryan 7.2
- 27Sérgio Oliveira ▼ 70' 6.7
- 17J. Veretout ▼ 70' 6.3
- 22N. Zaniolo 6.0
- 9T. Abraham ▼ 89' 7.2
Dự bị 12
- 24M. Kumbulla ▲ 46' 6.3
- 4B. Cristante ▲ 70' 6.7
- 7L. Pellegrini ▲ 70' 6.3
- 92S. El Shaarawy ▲ 76' 6.3
- 64F. Afena-Gyan ▲ 89'
- 87Daniel Fuzato
- 11Carles Pérez
- 52E. Bove
- 59N. Zalewski
- 14E. Shomurodov
- 15A. Maitland-Niles
- 63P. Boer
Thống kê
00⚑7
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm10
5Trúng đích1
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
568Chuyền bóng419
490Chuyền chính xác361
86%Chính xác chuyền86%
So sánh
57Trận đấu64
124Ghi được124
46Thủng lưới71
2.18Bàn thắng mỗi trận1.94
25Giữ sạch lưới27
33Trên 2.5 bàn35
67Hiệp hai62