Genoa C.F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 2-3 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 3, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- DWWWL Atalanta
- 35' ▲ K. De Winter ▼ J. Vásquez
- 37' A. Pinamonti · Aarón Martín 1-0
- 45'+1 Mattia Bani
- HT1-0
- 47' 1-1 I. Sulemana · M. Ruggeri
- 56' ▲ R. Bellanova ▼ M. Ruggeri
- 58' A. Pinamonti · S. Sabelli 2-1
- 63' 2-2 D. Maldini · M. de Roon
- 66' ▲ A. Zanoli ▼ S. Sabelli
- 67' ▲ J. Onana ▼ M. Badelj
- 74' ▲ C. De Ketelaere ▼ D. Maldini
- 74' ▲ D. Zappacosta ▼ M. Palestra
- 74' ▲ M. Pašalić ▼ M. Brescianini
- 77' ▲ M. Thorsby ▼ Vítinha
- 77' ▲ C. Ekuban ▼ A. Pinamonti
- 81' ▲ Éderson ▼ I. Sulemana
- 89' 2-3 M. Retegui · C. De Ketelaere
- FT2-3
Đội hình
- 1N. Leali 6.5
- 20S. Sabelli ⇢ ▼ 66' 6.7
- 13M. Bani 6.7
- 22J. Vásquez ▼ 35' 7.2
- 3Aarón Martín ⇢ 7.0
- 73P. Masini 6.5
- 47M. Badelj ▼ 67' 6.6
- 32M. Frendrup 6.5
- 15B. Norton-Cuffy 6.9
- 19A. Pinamonti ⚽2 ▼ 77' 8.6
- 9Vítinha ▼ 77' 6.7
Dự bị 13
- 4K. De Winter ▲ 35' 6.2
- 59A. Zanoli ▲ 66' 6.3
- 5J. Onana ▲ 67' 6.7
- 2M. Thorsby ▲ 77' 5.2
- 18C. Ekuban ▲ 77' 6.9
- 34S. Otoa
- 39D. Sommariva
- 53L. Kassa
- 76L. Venturino
- 21J. Ekhator
- 10Junior Messias
- 31B. Siegrist
- 24R. Scaglione
- 28Rui Patrício 6.9
- 3O. Kossounou 7.0
- 4I. Hien 6.3
- 15M. de Roon ⇢ 6.9
- 27M. Palestra ▼ 74' 7.0
- 6I. Sulemana ⚽ ▼ 81' 7.2
- 44M. Brescianini ▼ 74' 6.6
- 22M. Ruggeri ⇢ ▼ 56' 6.9
- 24L. Samardžić 7.7
- 70D. Maldini ⚽ ▼ 74' 7.5
- 32M. Retegui ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 16R. Bellanova ▲ 56' 6.3
- 17C. De Ketelaere ▲ 74' 7.3
- 77D. Zappacosta ▲ 74' 6.6
- 8M. Pašalić ▲ 74' 6.7
- 13Éderson ▲ 81' 6.3
- 11A. Lookman
- 29M. Carnesecchi
- 40P. Comi
- 45D. Vavassori
- 43L. Riccio
- 49T. Del Lungo
- 31F. Rossi
Thống kê
00⚑7
⚑000
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm13
5Trúng đích6
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc0
10Phạm lỗi14
3Cứu thua3
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
463Chuyền bóng377
375Chuyền chính xác304
81%Chính xác chuyền81%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu55
47Ghi được109
56Thủng lưới63
1.07Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai57