Atalanta vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 4-0 Genoa C.F.C. tại Coppa Italia, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 7, hòa 3, Genoa C.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · 3rd Round
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 19' B. Djimsiti · N. Zalewski 1-0
- 21' ▲ D. Maldini ▼ K. Sulemana
- 36' Seydou Fini
- HT1-0
- 46' ▲ A. Marcandalli ▼ V. Carboni
- 54' M. De Roon · D. Maldini 2-0
- 60' ▲ H. Ahanor ▼ S. Kolasinac
- 60' ▲ M. Brescianini ▼ B. Djimsiti
- 61' ▲ L. Samardzic ▼ C. De Ketelaere
- 71' ▲ J. Onana ▼ M. Frendrup
- 71' ▲ C. Ekuban ▼ J. Ekhator
- 71' ▲ H. F. Cuenca Martinez ▼ N. Stanciu
- 74' ▲ L. Bernasconi ▼ R. Bellanova
- 78' ▲ L. Venturino ▼ B. Norton-Cuffy
- 82' M. Pasalic · G. Scamacca 3-0
- 90' H. Ahanor · L. Samardzic 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 57M. Sportiello 6.9
- 19B. Djimsiti ⚽ ▼ 60' 7.7
- 4I. Hien 7.0
- 23S. Kolasinac ▼ 60' 7.3
- 16R. Bellanova ▼ 74' 7.0
- 15M. De Roon ⚽ 8.3
- 8M. Pasalic ⚽ 8.0
- 59N. Zalewski ⇢ 7.9
- 17C. De Ketelaere ▼ 61' 7.2
- 7K. Sulemana ▼ 21' 6.3
- 9G. Scamacca ⇢ 6.3
Dự bị 13
- 29M. Carnesecchi
- 31F. Rossi
- 3O. Kossounou
- 42G. Scalvini
- 69H. Ahanor ⚽ ▲ 60' 8.2
- 6Y. Musah
- 10L. Samardzic ▲ 61' 7.7
- 13Ederson
- 44M. Brescianini ▲ 60' 6.5
- 47L. Bernasconi ▲ 74' 6.9
- 70D. Maldini ▲ 21' 6.6
- 11A. Lookman
- 90N. Krstovic
- 31B. Siegrist 6.5
- 15B. Norton-Cuffy ▼ 78' 6.5
- 34S. Otoa 5.9
- 22J. Vasquez 6.9
- 77M. E. Ellertsson 6.0
- 73P. Masini 6.9
- 32M. Frendrup ▼ 71' 7.2
- 40S. Fini 5.3
- 23V. Carboni ▼ 46' 6.5
- 8N. Stanciu ▼ 71' 7.0
- 21J. Ekhator ▼ 71' 6.2
Dự bị 13
- 1N. Leali
- 39D. Sommariva
- 3A. Martin
- 5L. Ostigard
- 27A. Marcandalli ▲ 46' 5.9
- 2M. Thorsby
- 9Vitinha
- 10Junior Messias
- 14J. Onana ▲ 71' 6.7
- 18C. Ekuban ▲ 71' 6.5
- 29L. Colombo
- 30H. F. Cuenca Martinez ▲ 71' 6.2
- 76L. Venturino ▲ 78' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑401
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm4
7Trúng đích1
11Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
573Chuyền bóng300
505Chuyền chính xác215
88%Chính xác chuyền72%
So sánh
58Trận đấu43
81Ghi được52
69Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai33