Genoa C.F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 3-4 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 3, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- DWWWL Atalanta
- 9' 0-1 D. Zapata · R. Malinovskyi
- 26' 0-2 R. Malinovskyi · D. Zapata
- 27' Duván Zapata
- 44' 0-3 R. Gosens · H. Hateboer
- HT0-3
- 46' ▲ E. Shomurodov ▼ F. Cassata
- 46' ▲ G. Pandev ▼ M. Destro
- 46' ▲ G. Caso ▼ M. Zajc
- 46' ▲ M. Pessina ▼ R. Freuler
- 46' ▲ M. Pašalić ▼ D. Zapata
- 48' E. Shomurodov 1-3
- 51' 1-4 M. Pašalić · A. Miranchuk
- 57' ▲ M. Portanova ▼ P. Ghiglione
- 57' ▲ S. Lammers ▼ R. Malinovskyi
- 62' Berat Djimsiti
- 66' Jérôme Onguene
- 67' G. Pandev11m 2-4
- 71' Rafael Tolói
- 76' ▲ J. Palomino ▼ R. Gosens
- 79' ▲ S. Ebongue ▼ F. Melegoni
- 84' E. Shomurodov · G. Pandev 3-4
- 88' Nicolò Rovella
- 89' ▲ L. Muriel ▼ A. Miranchuk
- FT3-4
Đội hình
- 22F. Marchetti 6.0
- 55A. Masiello 6.3
- 25J. Onguéné 5.6
- 18P. Ghiglione ▼ 57' 6.5
- 21I. Radovanović 6.2
- 16M. Zajc ▼ 46' 6.2
- 29F. Cassata ▼ 46' 6.9
- 24F. Melegoni ▼ 79' 6.3
- 65N. Rovella 7.2
- 23M. Destro ▼ 46' 6.3
- 37M. Pjaca 6.3
Dự bị 11
- 61E. Shomurodov ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 19G. Pandev ⚽ ▲ 46' 7.9
- 30G. Caso ▲ 46' 6.2
- 17M. Portanova ▲ 57' 6.6
- 89S. Ebongue ▲ 79' 6.7
- 77D. Zappacosta
- 11V. Behrami
- 2C. Zapata
- 1M. Perin
- 32A. Paleari
- 20K. Strootman
- 95P. Gollini 6.3
- 2R. Tolói 6.3
- 19B. Djimsiti 6.2
- 33H. Hateboer ⇢ 6.3
- 8R. Gosens ⚽ ▼ 76' 7.2
- 17C. Romero 6.3
- 15M. de Roon 7.3
- 11R. Freuler ▼ 46' 6.9
- 18R. Malinovskyi ⚽ ⇢ ▼ 57' 8.9
- 59A. Miranchuk ⇢ ▼ 89' 7.3
- 91D. Zapata ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.2
Dự bị 12
- 32M. Pessina ▲ 46' 5.9
- 88M. Pašalić ⚽ ▲ 46' 7.0
- 7S. Lammers ▲ 57' 6.7
- 6J. Palomino ▲ 76' 6.2
- 9L. Muriel ▲ 89'
- 3J. Mæhle
- 13M. Caldara
- 4B. Šutalo
- 40M. Ruggeri
- 72J. Iličić
- 31F. Rossi
- 57M. Sportiello
Thống kê
01⚑2
⚑420
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm12
6Trúng đích6
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
455Chuyền bóng673
382Chuyền chính xác587
84%Chính xác chuyền87%
So sánh
41Trận đấu51
54Ghi được111
63Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận2.18
9Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai61