Genoa C.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atalanta

Genoa C.F.C. vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 0-0 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 3, Atalanta thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Trọng tài
P. Valeri
Phong độ
LWLLL Genoa C.F.C.
DWWWL Atalanta
  1. 19' Stefano Sturaro
  2. 23' Remo Freuler
  3. 41' Milan Badelj
  4. 45' L. Muriel D. Zapata
  5. HT0-0
  6. 46' M. de Roon R. Freuler
  7. 65' M. Pašalić A. Miranchuk
  8. 65' J. Iličić R. Malinovskyi
  9. 68' P. Ghiglione D. Criscito
  10. 72' G. Pandev M. Destro
  11. 84' R. Piccoli T. Koopmeiners
  12. 88' Hernani S. Sturaro
  13. 88' F. Melegoni M. Portanova
  14. FT0-0

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Shevchenko
  1. 57S. Sirigu 7.3
  2. 4D. Criscito ▼ 68' 6.9
  3. 14D. Biraschi 7.2
  4. 13M. Bani 7.3
  5. 15J. Vásquez 7.9
  6. 50A. Cambiaso 6.9
  7. 47M. Badelj 6.9
  8. 27S. Sturaro ▼ 88' 6.9
  9. 90M. Portanova ▼ 88' 6.0
  10. 23M. Destro ▼ 72' 6.0
  11. 20C. Ekuban 7.2

Dự bị 12

  1. 18P. Ghiglione ▲ 68' 6.5
  2. 19G. Pandev ▲ 72' 6.7
  3. 33Hernani ▲ 88'
  4. 10F. Melegoni ▲ 88'
  5. 24F. Bianchi
  6. 1A. Šemper
  7. 99P. Galdames
  8. 35L. Andrenacci
  9. 66L. Serpe
  10. 94A. Touré
  11. 2S. Sabelli
  12. 5A. Masiello
Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Gasperini
  1. 57M. Sportiello 6.9
  2. 6J. Palomino 7.3
  3. 19B. Djimsiti 6.9
  4. 77D. Zappacosta 6.7
  5. 33H. Hateboer 7.3
  6. 28M. Demiral 6.6
  7. 11R. Freuler ▼ 46' 6.3
  8. 18R. Malinovskyi ▼ 65' 7.6
  9. 7T. Koopmeiners ▼ 84' 7.5
  10. 91D. Zapata ▼ 45' 6.3
  11. 59A. Miranchuk ▼ 65' 6.6

Dự bị 11

  1. 9L. Muriel ▲ 45' 7.3
  2. 15M. de Roon ▲ 46' 7.5
  3. 88M. Pašalić ▲ 65' 6.6
  4. 72J. Iličić ▲ 65' 6.9
  5. 99R. Piccoli ▲ 84' 6.2
  6. 31F. Rossi
  7. 42G. Scalvini
  8. 32M. Pessina
  9. 13G. Pezzella
  10. 1J. Musso
  11. 66M. Lovato

Thống kê

023
810
33%Kiểm soát bóng67%
1Dứt điểm17
0Trúng đích3
1Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
3Phạt góc8
3Việt vị3
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
316Chuyền bóng633
177Chuyền chính xác489
56%Chính xác chuyền77%

So sánh

45Trận đấu57
45Ghi được102
72Thủng lưới78
1Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn35
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu