Hellas Verona F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C.F. Fiorentina

Hellas Verona F.C. vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
Phong độ
DLDWW Hellas Verona F.C.
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 40' Ondrej Duda
  2. HT0-0
  3. 51' Michael Folorunsho
  4. 67' N. Fagioli M. Kean
  5. 67' A. Richardson R. Mandragora
  6. 70' Amir Richardson
  7. 71' A. Bernede Dailon Livramento
  8. 72' C. Ndour M. Folorunsho
  9. 72' Pablo Marí L. Ranieri
  10. 77' D. Mosquera A. Sarr
  11. 77' D. Oyegoke D. Faraoni
  12. 84' M. Caprini N. Zaniolo
  13. 88' Daniel Oyegoke
  14. 90'+7 Danilo Cataldi
  15. 90'+5 A. Bernede 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Hellas Verona F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Zanetti
  1. 1L. Montipò 7.2
  2. 27P. Dawidowicz 7.2
  3. 42D. Coppola 7.2
  4. 6N. Valentini 7.2
  5. 5D. Faraoni ▼ 77' 6.9
  6. 10C. Niasse 7.0
  7. 33O. Duda 6.9
  8. 38J. Tchatchoua 6.2
  9. 14Dailon Livramento ▼ 71' 6.9
  10. 31T. Suslov 7.3
  11. 9A. Sarr ▼ 77' 6.9

Dự bị 14

  1. 24A. Bernede ▲ 71' 7.5
  2. 35D. Mosquera ▲ 77' 6.3
  3. 2D. Oyegoke ▲ 77' 6.3
  4. 98F. Magro
  5. 4F. Daniliuc
  6. 87D. Ghilardi
  7. 19T. Slotsager
  8. 20G. Kastanos
  9. 72J. Ajayi
  10. 34S. Perilli
  11. 15Y. Okou
  12. 80A. Cissè
  13. 7M. Lambourde
  14. 8D. Lazović
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Palladino
  1. 43David de Gea 6.7
  2. 2Dodô 6.6
  3. 15P. Comuzzo 7.2
  4. 6L. Ranieri ▼ 72' 7.0
  5. 65F. Parisi 7.2
  6. 32D. Cataldi 6.5
  7. 8R. Mandragora ▼ 67' 6.6
  8. 17N. Zaniolo ▼ 84' 6.2
  9. 9L. Beltrán 6.7
  10. 90M. Folorunsho ▼ 72' 7.3
  11. 20M. Kean ▼ 67' 6.3

Dự bị 10

  1. 44N. Fagioli ▲ 67' 6.5
  2. 24A. Richardson ▲ 67' 6.2
  3. 27C. Ndour ▲ 72' 6.5
  4. 18Pablo Marí ▲ 72' 6.7
  5. 63M. Caprini ▲ 84' 6.2
  6. 30T. Martinelli
  7. 64J. Harder
  8. 22M. Moreno
  9. 5M. Pongračić
  10. 1P. Terracciano

Thống kê

024
130
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm8
3Trúng đích3
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị1
19Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
335Chuyền bóng452
252Chuyền chính xác377
75%Chính xác chuyền83%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

43Trận đấu59
50Ghi được113
72Thủng lưới73
1.16Bàn thắng mỗi trận1.92
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn40
23Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu