Hellas Verona F.C. vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-3 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- F. La Penna
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 12' 0-1 A. Barák · J. Ikoné
- 24' Josh Doig
- 27' Igor Júlio
- 29' Antonín Barák
- 34' Davide Faraoni
- 38' 0-2 Arthur Cabral · R. Mandragora
- HT0-2
- 46' ▲ J. Cabal ▼ G. Magnani
- 46' ▲ J. Braaf ▼ J. Doig
- 50' Sofyan Amrabat
- 56' ▲ G. Bonaventura ▼ A. Barák
- 62' ▲ A. Gaich ▼ K. Lasagna
- 65' ▲ G. Castrovilli ▼ S. Amrabat
- 65' ▲ L. Jović ▼ Arthur Cabral
- 73' ▲ S. Verdi ▼ C. Ngonge
- 74' ▲ R. Saponara ▼ J. Ikoné
- 74' ▲ C. Biraghi ▼ A. Terzić
- 81' ▲ D. Zeefuik ▼ M. Faraoni
- 82' Jayden Braaf
- 89' 0-3 C. Biraghi
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Montipò 6.3
- 23G. Magnani ▼ 46' 6.2
- 6I. Hien 6.2
- 27P. Dawidowicz 6.6
- 5M. Faraoni ▼ 81' 6.7
- 61A. Tamèze 6.7
- 33O. Duda 7.0
- 3J. Doig ▼ 46' 5.9
- 8D. Lazović 7.2
- 26C. Ngonge ▼ 73' 6.2
- 11K. Lasagna ▼ 62' 6.3
Dự bị 14
- 32J. Cabal ▲ 46' 7.2
- 25J. Braaf ▲ 46' 6.6
- 38A. Gaich ▲ 62' 6.3
- 7S. Verdi ▲ 73' 6.9
- 2D. Zeefuik ▲ 81' 6.3
- 22A. Berardi
- 29F. Depaoli
- 24F. Terracciano
- 34S. Perilli
- 83José Antonio
- 80A. Cissè
- 42D. Coppola
- 30Y. Kallon
- 28O. Abildgaard
- 1P. Terracciano 7.6
- 2Dodô 7.2
- 28L. Martínez 7.9
- 98Igor 7.2
- 15A. Terzić ▼ 74' 6.9
- 34S. Amrabat ▼ 65' 6.2
- 38R. Mandragora ⇢ 7.0
- 11J. Ikoné ⇢ ▼ 74' 6.7
- 72A. Barák ⚽ ▼ 56' 7.3
- 22N. González 7.5
- 9Arthur Cabral ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 15
- 5G. Bonaventura ▲ 56' 6.7
- 10G. Castrovilli ▲ 65' 6.3
- 7L. Jović ▲ 65' 6.7
- 8R. Saponara ▲ 74' 6.9
- 3C. Biraghi ⚽ ▲ 74' 7.3
- 32A. Duncan
- 23L. Venuti
- 42A. Bianco
- 77J. Brekalo
- 4N. Milenković
- 99C. Kouamé
- 31M. Cerofolini
- 56S. Sirigu
- 33R. Sottil
- 16L. Ranieri
Thống kê
03⚑4
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm16
3Trúng đích7
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc2
4Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
378Chuyền bóng441
257Chuyền chính xác315
68%Chính xác chuyền71%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
45Trận đấu72
41Ghi được142
68Thủng lưới75
0.91Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn42
17Hiệp hai79