A.C.F. Fiorentina vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-0 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 2, Hellas Verona F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 2' Pietro Terracciano
- 2' Michael Folorunsho
- 36' Cristiano Biraghi
- HT0-0
- 46' ▲ Arthur ▼ M. Lopez
- 46' ▲ C. Kouamé ▼ R. Sottil
- 46' ▲ A. Barák ▼ MBala Nzola
- 46' ▲ B. Amione ▼ G. Magnani
- 63' ▲ P. Dawidowicz ▼ T. Suslov
- 63' ▲ T. Henry ▼ M. Đurić
- 65' Antonín Barák
- 67' Paweł Dawidowicz
- 72' ▲ N. Milenković ▼ L. Martínez Quarta
- 76' ▲ R. Saponara ▼ D. Lazović
- 78' L. Beltrán 1-0
- 84' ▲ Jordi Mboula ▼ M. Folorunsho
- 85' ▲ Y. Mina ▼ R. Mandragora
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Terracciano 8.3
- 33M. Kayode 7.5
- 28L. Martínez Quarta ▼ 72' 6.9
- 16L. Ranieri 7.0
- 3C. Biraghi 7.2
- 8M. Lopez ▼ 46' 6.7
- 38R. Mandragora ▼ 85' 7.3
- 11J. Ikoné 7.0
- 9L. Beltrán ⚽ 7.7
- 7R. Sottil ▼ 46' 6.7
- 18M'Bala Nzola ▼ 46' 6.6
Dự bị 13
- 6Arthur ▲ 46' 7.2
- 99C. Kouamé ▲ 46' 7.0
- 72A. Barák ▲ 46' 6.5
- 4N. Milenković ▲ 72' 6.3
- 26Y. Mina ▲ 85' 6.3
- 40T. Vannucchi
- 19G. Infantino
- 5G. Bonaventura
- 73L. Amatucci
- 77J. Brekalo
- 70N. Pierozzi
- 53O. Christensen
- 65F. Parisi
- 1L. Montipò 7.2
- 38J. Tchatchoua 7.0
- 23G. Magnani ▼ 46' 6.7
- 6I. Hien 6.2
- 24F. Terracciano 7.0
- 18M. Hongla 7.2
- 31T. Suslov ▼ 63' 7.2
- 26C. Ngonge 5.6
- 90M. Folorunsho ▼ 84' 6.9
- 8D. Lazović ▼ 76' 6.3
- 11M. Đurić ▼ 63' 6.7
Dự bị 14
- 2B. Amione ▲ 46' 6.6
- 27P. Dawidowicz ▲ 63' 6.3
- 9T. Henry ▲ 63' 6.5
- 20R. Saponara ▲ 76' 6.3
- 77Jordi Mboula ▲ 84' 6.7
- 17Y. Kallon
- 3J. Doig
- 34S. Perilli
- 32J. Cabal
- 22A. Berardi
- 25S. Serdar
- 99F. Bonazzoli
- 13J. Cruz
- 42D. Coppola
Thống kê
03⚑1
⚑610
66%Kiểm soát bóng34%
5Dứt điểm19
3Trúng đích7
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm14
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
1Phạt góc6
2Việt vị5
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
7Cứu thua2
468Chuyền bóng234
359Chuyền chính xác136
77%Chính xác chuyền58%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu43
115Ghi được47
82Thủng lưới60
1.72Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai24