S.S. Lazio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 2-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 8, hòa 2, Cagliari Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- LWWWD S.S. Lazio
- WWLLW Cagliari Calcio
- 2' B. Dia 1-0
- 9' Michel Ndary Adopo
- 17' Tommaso Augello
- 25' Tijjani Noslin
- 29' Yerry Mina
- 41' 1-1 Zito Luvumbo · A. Makoumbou
- HT1-1
- 46' ▲ M. Vecino ▼ T. Noslin
- 49' Gabriele Zappa
- 61' Manuel Lazzari
- 63' ▲ Pedro ▼ G. Isaksen
- 64' Zito Luvumbo
- 68' ▲ A. Obert ▼ T. Augello
- 68' ▲ N. Viola ▼ G. Gaetano
- 73' ▲ M. Zaccagni ▼ M. Guendouzi
- 74' Sebastiano Luperto
- 76' M. Zaccagni11m 2-1
- 78' Michel Ndary Adopo
- 78' Yerry Mina
- 78' Michel Ndary Adopo
- 78' Yerry Mina
- 78' ▲ M. Felici ▼ N. Zortea
- 80' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ B. Dia
- 81' ▲ A. Marušić ▼ M. Lazzari
- 84' ▲ J. Palomino ▼ Zito Luvumbo
- 84' ▲ A. Deiola ▼ R. Piccoli
- 85' Nicolò Rovella
- FT2-1
Đội hình
- 94I. Provedel 6.7
- 29M. Lazzari ▼ 81' 7.0
- 34Mario Gila 7.0
- 13A. Romagnoli 7.0
- 3L. Pellegrini 7.3
- 8M. Guendouzi ▼ 73' 6.9
- 6N. Rovella 7.7
- 18G. Isaksen ▼ 63' 6.6
- 19B. Dia ⚽ ▼ 80' 7.2
- 14T. Noslin ▼ 46' 6.5
- 11V. Castellanos 7.5
Dự bị 10
- 5M. Vecino ▲ 46' 6.6
- 9Pedro ▲ 63' 6.2
- 10M. Zaccagni ⚽ ▲ 73' 7.6
- 7F. Dele-Bashiru ▲ 80' 6.6
- 77A. Marušić ▲ 81' 6.7
- 55A. Furlanetto
- 2S. Gigot
- 20L. Tchaouna
- 22G. Castrovilli
- 35C. Mandas
- 22S. Scuffet 6.3
- 28G. Zappa 6.2
- 26Y. Mina 6.9
- 6S. Luperto 7.3
- 3T. Augello ▼ 68' 6.3
- 29A. Makoumbou ⇢ 7.0
- 8M. Adopo 6.2
- 19N. Zortea ▼ 78' 5.9
- 70G. Gaetano ▼ 68' 6.2
- 77Zito Luvumbo ⚽ ▼ 84' 6.7
- 91R. Piccoli ▼ 84' 6.7
Dự bị 15
- 33A. Obert ▲ 68' 6.5
- 10N. Viola ▲ 68' 6.3
- 97M. Felici ▲ 78' 6.5
- 24J. Palomino ▲ 84' 7.0
- 14A. Deiola ▲ 84' 6.2
- 37Paulo Azzi
- 80K. Mutandwa
- 23M. Wieteska
- 9G. Lapadula
- 71A. Sherri
- 30L. Pavoletti
- 1G. Ciocci
- 21J. Jankto
- 18R. Marin
- 16M. Prati
Thống kê
03⚑2
⚑382
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm6
5Trúng đích1
10Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
2Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua2
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
466Chuyền bóng388
415Chuyền chính xác330
89%Chính xác chuyền85%
2.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
58Trận đấu44
98Ghi được49
65Thủng lưới66
1.69Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai29