Cagliari Calcio vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-3 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 0, hòa 2, S.S. Lazio thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLWWW S.S. Lazio
- 18' Giorgio Altare
- 18' Ciro Immobile
- 19' 0-1 C. Immobile11m
- 42' 0-2 Luis Alberto · Felipe Anderson
- HT0-2
- 57' ▲ A. Carboni ▼ G. Altare
- 57' ▲ L. Pavoletti ▼ A. Deiola
- 62' 0-3 Felipe Anderson · S. Milinković-Savić
- 67' ▲ D. Baselli ▼ G. Pereiro
- 68' ▲ Pedro ▼ M. Zaccagni
- 71' Adam Marušić
- 74' Răzvan Marin
- 77' ▲ L. Ceppitelli ▼ E. Goldaniga
- 77' ▲ G. Zappa ▼ Dalbert Henrique
- 84' ▲ L. Romero ▼ Felipe Anderson
- 88' Adam Marušić
- 88' Adam Marušić
- 88' ▲ T. Bašić ▼ Luis Alberto
- 90'+2 Matteo Lovato
- FT0-3
Đội hình
- 28A. Cragno 6.2
- 3E. Goldaniga ▼ 77' 6.3
- 29Dalbert Henrique ▼ 77' 6.5
- 12R. Bellanova 7.3
- 15G. Altare ▼ 57' 6.2
- 66M. Lovato 6.9
- 27A. Grassi 7.2
- 8R. Marin 7.7
- 20G. Pereiro ▼ 67' 6.6
- 14A. Deiola ▼ 57' 6.3
- 10João Pedro 6.3
Dự bị 11
- 44A. Carboni ▲ 57' 6.2
- 30L. Pavoletti ▲ 57' 6.7
- 4D. Baselli ▲ 67' 7.3
- 23L. Ceppitelli ▲ 77' 6.7
- 25G. Zappa ▲ 77' 6.5
- 33A. Obert
- 39C. Kourfalidis
- 9K. Baldé
- 31B. Radunović
- 22C. Lykogiannis
- 1S. Aresti
- 1T. Strakosha 7.3
- 26Ş. Radu 7.5
- 33F. Acerbi 7.3
- 77A. Marušić 6.9
- 3Luiz Felipe 7.9
- 6Lucas Leiva 7.2
- 10Luis Alberto ⚽ ▼ 88' 8.0
- 20M. Zaccagni ▼ 68' 6.3
- 21S. Milinković-Savić ⇢ 7.0
- 17C. Immobile ⚽ 7.2
- 7Felipe Anderson ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.6
Dự bị 12
- 9Pedro ▲ 68' 6.6
- 18L. Romero ▲ 84' 6.5
- 88T. Bašić ▲ 88' 6.5
- 31M. Adamonis
- 8J. Akpa Akpro
- 11Jovane Cabral
- 4Patric
- 23E. Hysaj
- 16D. Kamenović
- 25Pepe Reina
- 27Raul Moro
- 28A. Anderson
Thống kê
03⚑7
⚑621
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm13
3Trúng đích5
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
7Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
433Chuyền bóng558
327Chuyền chính xác449
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu53
47Ghi được97
75Thủng lưới74
1.04Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai48