Cagliari Calcio vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-3 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 0, hòa 2, S.S. Lazio thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 24
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLWWW S.S. Lazio
- 26' 0-1 A. Deiolaphản lưới
- 45'+1 Ciro Immobile
- HT0-1
- 46' ▲ A. Dossena ▼ Paulo Azzi
- 46' ▲ Zito Luvumbo ▼ N. Viola
- 49' 0-2 C. Immobile
- 51' G. Gaetano · Zito Luvumbo 1-2
- 52' Antoine Makoumbou
- 62' ▲ V. Castellanos ▼ C. Immobile
- 62' ▲ M. Vecino ▼ Luis Alberto
- 63' ▲ T. Augello ▼ A. Obert
- 65' 1-3 Felipe Anderson · M. Vecino
- 67' Alessio Romagnoli
- 73' ▲ M. Wieteska ▼ Y. Mina
- 74' ▲ L. Pavoletti ▼ G. Lapadula
- 78' ▲ D. Kamada ▼ D. Cataldi
- 84' ▲ Pedro ▼ G. Isaksen
- 90'+2 Matías Vecino
- FT1-3
Đội hình
- 22S. Scuffet 6.9
- 28G. Zappa 6.3
- 26Y. Mina ▼ 73' 6.2
- 33A. Obert ▼ 63' 6.7
- 8N. Nández 6.9
- 29A. Makoumbou 6.9
- 14A. Deiola 6.5
- 37Paulo Azzi ▼ 46' 6.3
- 10N. Viola ▼ 46' 6.6
- 70G. Gaetano ⚽ 7.9
- 9G. Lapadula ▼ 74' 6.2
Dự bị 11
- 4A. Dossena ▲ 46' 6.5
- 77Zito Luvumbo ▲ 46' 7.0
- 27T. Augello ▲ 63' 6.9
- 23M. Wieteska ▲ 73' 6.9
- 30L. Pavoletti ▲ 74' 6.3
- 99A. Di Pardo
- 21J. Jankto
- 16M. Prati
- 18S. Aresti
- 32A. Petagna
- 1B. Radunović
- 94I. Provedel 7.6
- 77A. Marušić 6.9
- 34Mario Gila 7.2
- 13A. Romagnoli 6.9
- 23E. Hysaj 6.9
- 8M. Guendouzi 6.6
- 32D. Cataldi ▼ 78' 7.5
- 10Luis Alberto ▼ 62' 7.5
- 18G. Isaksen ▼ 84' 7.0
- 17C. Immobile ⚽ ▼ 62' 6.9
- 7Felipe Anderson ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 19V. Castellanos ▲ 62' 6.5
- 5M. Vecino ▲ 62' 7.3
- 6D. Kamada ▲ 78' 7.2
- 9Pedro ▲ 84' 6.6
- 15N. Casale
- 70Saná Fernandes
- 35C. Mandas
- 16D. Kamenović
- 56L. Napolitano
- 29M. Lazzari
- 3L. Pellegrini
- 33L. Sepe
Thống kê
01⚑7
⚑830
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm12
6Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc8
1Việt vị3
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
476Chuyền bóng587
383Chuyền chính xác497
80%Chính xác chuyền85%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu57
59Ghi được82
77Thủng lưới60
1.28Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai44