S.S. Lazio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 8, hòa 2, Cagliari Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- WWLLW Cagliari Calcio
- -5' Nahitan Nández
- 8' Pedro · M. Lazzari 1-0
- 12' Pantelis Hatzidiakos
- 26' Antoine Makoumbou
- 27' Antoine Makoumbou
- 32' ▲ Zito Luvumbo ▼ G. Lapadula
- 32' ▲ I. Sulemana ▼ P. Hatzidiakos
- HT1-0
- 46' ▲ D. Cataldi ▼ N. Rovella
- 46' ▲ G. Oristanio ▼ N. Viola
- 56' ▲ D. Kamada ▼ Luis Alberto
- 70' ▲ Felipe Anderson ▼ Pedro
- 70' ▲ V. Castellanos ▼ C. Immobile
- 83' ▲ M. Vecino ▼ G. Isaksen
- 83' ▲ N. Nández ▼ E. Goldaniga
- 88' ▲ L. Pavoletti ▼ M. Prati
- FT1-0
Đội hình
- 94I. Provedel 7.2
- 29M. Lazzari ⇢ 7.7
- 4Patric 7.9
- 34Mario Gila 7.5
- 77A. Marušić 7.5
- 8M. Guendouzi 6.9
- 65N. Rovella ▼ 46' 6.9
- 10Luis Alberto ▼ 56' 7.3
- 18G. Isaksen ▼ 83' 7.0
- 17C. Immobile ▼ 70' 7.5
- 9Pedro ⚽ ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 32D. Cataldi ▲ 46' 7.2
- 6D. Kamada ▲ 56' 7.0
- 7Felipe Anderson ▲ 70' 6.6
- 19V. Castellanos ▲ 70' 6.3
- 5M. Vecino ▲ 83' 6.7
- 35C. Mandas
- 33L. Sepe
- 46F. Ruggeri
- 3L. Pellegrini
- 26T. Bašić
- 22S. Scuffet 7.3
- 3E. Goldaniga ▼ 83' 6.9
- 4A. Dossena 7.3
- 17P. Hatzidiakos ▼ 32' 5.6
- 28G. Zappa 6.5
- 16M. Prati ▼ 88' 7.2
- 29A. Makoumbou 4.7
- 37Paulo Azzi 6.9
- 10N. Viola ▼ 46' 6.3
- 32A. Petagna 6.6
- 9G. Lapadula ▼ 32' 6.6
Dự bị 15
- 77Zito Luvumbo ▲ 32' 6.9
- 25I. Sulemana ▲ 32' 7.0
- 19G. Oristanio ▲ 46' 6.6
- 8N. Nández ▲ 83' 6.2
- 30L. Pavoletti ▲ 88'
- 18S. Aresti
- 27T. Augello
- 23M. Wieteska
- 20G. Pereiro
- 33A. Obert
- 21J. Jankto
- 5M. Mancosu
- 61E. Shomurodov
- 14A. Deiola
- 1B. Radunović
Thống kê
00⚑4
⚑321
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm9
5Trúng đích2
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc3
5Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
618Chuyền bóng375
543Chuyền chính xác292
88%Chính xác chuyền78%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
57Trận đấu46
82Ghi được59
60Thủng lưới77
1.44Bàn thắng mỗi trận1.28
22Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai43