S.S. Lazio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 2-2 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 8, hòa 2, Cagliari Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- D. Ghersini
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- WWLLW Cagliari Calcio
- 6' Martín Cáceres
- 42' Luiz Felipe
- 45' C. Immobile · S. Milinković-Savić 1-0
- HT1-0
- 46' 1-1 João Pedro · R. Marin
- 56' ▲ G. Zappa ▼ M. Cáceres
- 56' ▲ S. Walukiewicz ▼ Dalbert Henrique
- 61' Gabriele Zappa
- 62' 1-2 K. Baldé · João Pedro
- 65' ▲ D. Cataldi ▼ Lucas Leiva
- 65' ▲ M. Zaccagni ▼ Pedro
- 74' ▲ A. Marušić ▼ M. Lazzari
- 74' ▲ G. Pereiro ▼ K. Baldé
- 74' ▲ R. Bellanova ▼ C. Lykogiannis
- 83' D. Cataldi 2-2
- 88' ▲ Raul Moro ▼ Felipe Anderson
- 88' ▲ J. Akpa Akpro ▼ Luis Alberto
- 88' ▲ L. Pavoletti ▼ João Pedro
- 90'+3 Gabriele Zappa
- 90'+3 Gabriele Zappa
- FT2-2
Đội hình
- 25Pepe Reina 6.2
- 33F. Acerbi 7.0
- 23E. Hysaj 6.9
- 3Luiz Felipe 6.6
- 6Lucas Leiva ▼ 65' 6.3
- 10Luis Alberto ▼ 88' 8.2
- 29M. Lazzari ▼ 74' 6.3
- 21S. Milinković-Savić ⇢ 7.7
- 9Pedro ▼ 65' 6.9
- 17C. Immobile ⚽ 7.9
- 7Felipe Anderson ▼ 88' 7.3
Dự bị 12
- 32D. Cataldi ⚽ ▲ 65' 8.0
- 20M. Zaccagni ▲ 65' 7.3
- 77A. Marušić ▲ 74' 6.7
- 27Raul Moro ▲ 88'
- 8J. Akpa Akpro ▲ 88'
- 31M. Adamonis
- 5G. Escalante
- 1T. Strakosha
- 94V. Muriqi
- 26Ş. Radu
- 4Patric
- 88T. Bašić
- 28A. Cragno 7.3
- 4M. Cáceres ▼ 56' 6.5
- 23L. Ceppitelli 7.0
- 22C. Lykogiannis ▼ 74' 6.9
- 29Dalbert Henrique ▼ 56' 6.9
- 44A. Carboni 6.9
- 8R. Marin ⇢ 7.2
- 14A. Deiola 7.2
- 18N. Nández 6.5
- 10João Pedro ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 9K. Baldé ⚽ ▼ 74' 6.2
Dự bị 11
- 25G. Zappa ▲ 56' 6.2
- 40S. Walukiewicz ▲ 56' 7.3
- 20G. Pereiro ▲ 74' 5.9
- 12R. Bellanova ▲ 74' 6.3
- 30L. Pavoletti ▲ 88'
- 27A. Grassi
- 17Diego Farias
- 21C. Oliva
- 15G. Altare
- 1S. Aresti
- 31B. Radunović
Thống kê
01⚑10
⚑131
73%Kiểm soát bóng27%
28Dứt điểm10
10Trúng đích3
8Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn3
10Phạt góc1
1Việt vị4
3Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
686Chuyền bóng256
606Chuyền chính xác167
88%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu45
97Ghi được47
74Thủng lưới75
1.83Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai25