Torino F.C. vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 2-3 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 2, hòa 5, S.S. Lazio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- WLWWW S.S. Lazio
- 8' 0-1 M. Guendouzi · Nuno Tavares
- HT0-1
- 46' ▲ M. Pedersen ▼ B. Sosa
- 46' ▲ C. Adams ▼ A. Tamèze
- 54' Antonio Sanabria
- 60' 0-2 B. Dia · G. Isaksen
- 62' Gustav Isaksen
- 63' ▲ N. Vlašić ▼ A. Sanabria
- 63' ▲ A. Njie ▼ V. Lazaro
- 67' C. Adams · N. Vlašić 1-2
- 68' ▲ L. Pellegrini ▼ Nuno Tavares
- 68' ▲ M. Vecino ▼ B. Dia
- 68' ▲ L. Tchaouna ▼ G. Isaksen
- 72' Ivan Ilić
- 72' Mario Gila Fuentes
- 75' Mattia Zaccagni
- 78' ▲ G. Maripán ▼ M. Vojvoda
- 80' ▲ A. Marušić ▼ M. Lazzari
- 89' ▲ T. Noslin ▼ V. Castellanos
- 89' 1-3 T. Noslin · M. Vecino
- 90'+2 Saúl Coco · A. Masina 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Paleari 7.2
- 27M. Vojvoda ▼ 78' 6.6
- 23Saúl Coco ⚽ 7.2
- 5A. Masina ⇢ 7.2
- 20V. Lazaro ▼ 63' 6.2
- 28S. Ricci 7.3
- 61A. Tamèze ▼ 46' 6.3
- 8I. Ilić 7.3
- 24B. Sosa ▼ 46' 6.7
- 9A. Sanabria ▼ 63' 6.5
- 91D. Zapata 7.3
Dự bị 12
- 16M. Pedersen ▲ 46' 6.5
- 18C. Adams ⚽ ▲ 46' 7.5
- 10N. Vlašić ▲ 63' 6.9
- 92A. Njie ▲ 63' 6.9
- 13G. Maripán ▲ 78' 6.7
- 66G. Gineitis
- 17A. Donnarumma
- 45F. Plaia
- 77K. Linetty
- 4S. Walukiewicz
- 21A. Dembélé
- 7Y. Karamoh
- 94I. Provedel 7.2
- 29M. Lazzari ▼ 80' 6.9
- 34Mario Gila 6.7
- 13A. Romagnoli 6.7
- 30Nuno Tavares ⇢ ▼ 68' 7.3
- 8M. Guendouzi ⚽ 7.6
- 6N. Rovella 7.2
- 18G. Isaksen ⇢ ▼ 68' 6.9
- 19B. Dia ⚽ ▼ 68' 6.9
- 10M. Zaccagni 6.9
- 11V. Castellanos ▼ 89' 6.9
Dự bị 11
- 3L. Pellegrini ▲ 68' 6.9
- 5M. Vecino ▲ 68' 7.2
- 20L. Tchaouna ▲ 68' 6.2
- 77A. Marušić ▲ 80' 6.2
- 14T. Noslin ⚽ ▲ 89' 7.5
- 9Pedro
- 35C. Mandas
- 55A. Furlanetto
- 7F. Dele-Bashiru
- 22G. Castrovilli
- 4Patric
Thống kê
02⚑3
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm13
7Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
483Chuyền bóng357
409Chuyền chính xác276
85%Chính xác chuyền77%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu58
46Ghi được98
49Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai54