Torino F.C. vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-2 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 2, hòa 5, S.S. Lazio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- WLWWW S.S. Lazio
- 15' Ivan Ilić
- 28' Karol Linetty
- HT0-0
- 46' ▲ M. Lazzari ▼ E. Hysaj
- 50' 0-1 M. Guendouzi · Luis Alberto
- 55' ▲ S. Ricci ▼ I. Ilić
- 55' ▲ V. Castellanos ▼ C. Immobile
- 56' 0-2 D. Cataldi · Luis Alberto
- 65' Mario Gila Fuentes
- 72' Matteo Lovato
- 74' ▲ Pedro ▼ G. Isaksen
- 75' ▲ G. Gineitis ▼ K. Linetty
- 75' ▲ A. Tameze ▼ K. Djidji
- 79' Mario Gila Fuentes
- 79' Mario Gila Fuentes
- 80' ▲ N. Casale ▼ Luis Alberto
- 85' ▲ P. Pellegri ▼ A. Masina
- FT0-2
Đội hình
- 32V. Milinković-Savić 6.3
- 26K. Djidji ▼ 75' 6.2
- 6M. Lovato 6.6
- 5A. Masina ▼ 85' 6.7
- 19R. Bellanova 7.7
- 77K. Linetty ▼ 75' 6.3
- 8I. Ilić ▼ 55' 7.3
- 20V. Lazaro 7.2
- 16N. Vlašić 8.0
- 9A. Sanabria 7.3
- 91D. Zapata 7.3
Dự bị 11
- 28S. Ricci ▲ 55' 6.6
- 66G. Gineitis ▲ 75' 6.6
- 61A. Tameze ▲ 75' 7.2
- 11P. Pellegri ▲ 85' 6.3
- 79Z. Savva
- 71M. Popa
- 13R. Rodríguez
- 15S. Sazonov
- 17U. Kabić
- 1L. Gemello
- 21D. Okereke
- 94I. Provedel 8.0
- 77A. Marušić 6.9
- 34Mario Gila 6.9
- 13A. Romagnoli 7.3
- 23E. Hysaj ▼ 46' 6.6
- 8M. Guendouzi ⚽ 7.3
- 32D. Cataldi ⚽ 7.5
- 10Luis Alberto ⇢2 ▼ 80' 7.6
- 18G. Isaksen ▼ 74' 6.7
- 17C. Immobile ▼ 55' 6.7
- 7Felipe Anderson 6.7
Dự bị 11
- 29M. Lazzari ▲ 46' 6.7
- 19V. Castellanos ▲ 55' 6.7
- 9Pedro ▲ 74' 6.7
- 15N. Casale ▲ 80' 6.6
- 28André Anderson
- 46F. Ruggeri
- 68L. Coulibaly
- 33L. Sepe
- 6D. Kamada
- 70Saná Fernandes
- 3L. Pellegrini
Thống kê
03⚑7
⚑421
55%Kiểm soát bóng45%
24Dứt điểm7
4Trúng đích4
12Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
505Chuyền bóng429
436Chuyền chính xác346
86%Chính xác chuyền81%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu57
44Ghi được82
42Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.44
20Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai44