U.S. Sassuolo Calcio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-2 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 4, Cagliari Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WWLLW Cagliari Calcio
- -5' Gianluca Pegolo
- 20' ▲ M. Kumbulla ▼ M. Erlić
- HT0-0
- 46' ▲ G. Defrel ▼ F. Missori
- 46' ▲ Zito Luvumbo ▼ E. Shomurodov
- 54' Kristian Thorstvedt
- 57' ▲ Pedro Obiang ▼ K. Thorstvedt
- 57' ▲ D. Boloca ▼ U. Račić
- 61' Alessandro Deiola
- 62' ▲ M. Pedersen ▼ Ruan Tressoldi
- 67' ▲ N. Viola ▼ G. Gaetano
- 67' ▲ M. Prati ▼ A. Deiola
- 71' 0-1 M. Prati · A. Dossena
- 76' Alberto Dossena
- 79' Andrea Pinamonti
- 86' ▲ A. Obert ▼ T. Augello
- 89' ▲ A. Di Pardo ▼ N. Nández
- 90'+3 Matheus Henrique
- 90'+3 Matheus Henrique
- 90'+3 Matheus Henrique
- 90'+1 0-2 G. Lapadula11m
- FT0-2
Đội hình
- 47A. Consigli 6.3
- 5M. Erlić ▼ 20' 6.7
- 44Ruan Tressoldi ▼ 62' 7.2
- 13G. Ferrari 6.9
- 2F. Missori ▼ 46' 6.9
- 7Matheus Henrique 6.5
- 6U. Račić ▼ 57' 6.6
- 42K. Thorstvedt ▼ 57' 6.3
- 43J. Doig 6.5
- 9A. Pinamonti 7.2
- 45A. Laurienté 7.0
Dự bị 14
- 19M. Kumbulla ▲ 20' 6.3
- 92G. Defrel ▲ 46' 6.7
- 14Pedro Obiang ▲ 57' 6.7
- 24D. Boloca ▲ 57' 6.9
- 3M. Pedersen ▲ 62' 6.3
- 21M. Viti
- 22J. Toljan
- 25G. Pegolo
- 35L. Lipani
- 11N. Bajrami
- 28A. Cragno
- 8S. Mulattieri
- 15E. Ceïde
- 23C. Volpato
- 22S. Scuffet 6.6
- 28G. Zappa 7.3
- 26Y. Mina 6.9
- 4A. Dossena ⇢ 7.9
- 27T. Augello ▼ 86' 6.9
- 25I. Sulemana 6.9
- 14A. Deiola ▼ 67' 6.6
- 8N. Nández ▼ 89' 7.2
- 61E. Shomurodov ▼ 46' 6.3
- 70G. Gaetano ▼ 67' 6.9
- 9G. Lapadula ⚽ 8.0
Dự bị 15
- 77Zito Luvumbo ▲ 46' 6.3
- 10N. Viola ▲ 67' 6.3
- 16M. Prati ⚽ ▲ 67' 7.3
- 33A. Obert ▲ 86' 6.6
- 99A. Di Pardo ▲ 89' 6.7
- 30L. Pavoletti
- 32A. Petagna
- 1B. Radunović
- 5M. Mancosu
- 17P. Hatzidiakos
- 34K. Mutandwa
- 23M. Wieteska
- 19G. Oristanio
- 18S. Aresti
- 37Paulo Azzi
Thống kê
15⚑5
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm13
0Trúng đích3
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
331Chuyền bóng320
237Chuyền chính xác236
72%Chính xác chuyền74%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
48Trận đấu46
80Ghi được59
88Thủng lưới77
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai43