Cagliari Calcio vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 4, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Sardegna Arena, Cagliari
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 19' Răzvan Marin
- HT0-0
- 52' Radja Nainggolan
- 60' Pedro Obiang
- 64' ▲ L. Pavoletti ▼ G. Simeone
- 65' ▲ R. Sottil ▼ A. Deiola
- 71' ▲ M. Lopez ▼ Pedro Obiang
- 71' ▲ G. Defrel ▼ F. Caputo
- 73' ▲ S. Walukiewicz ▼ G. Zappa
- 75' João Pedro · R. Marin 1-0
- 78' ▲ G. Raspadori ▼ F. Đuričić
- 82' ▲ A. Tripaldelli ▼ C. Lykogiannis
- 85' Maxime López
- 88' ▲ B. Oddei ▼ H. Traorè
- 89' Rogério
- 90'+4 1-1 J. Boga · B. Oddei
- FT1-1
Đội hình
- 28A. Cragno 7.3
- 2D. Godín 7.6
- 23L. Ceppitelli 6.9
- 22C. Lykogiannis ▼ 82' 7.3
- 25G. Zappa ▼ 73' 6.9
- 4R. Nainggolan 6.6
- 10João Pedro ⚽ 7.9
- 8R. Marin ⇢ 7.9
- 14A. Deiola ▼ 65' 6.9
- 21C. Oliva 6.7
- 9G. Simeone ▼ 64' 6.2
Dự bị 11
- 30L. Pavoletti ▲ 64' 6.7
- 33R. Sottil ▲ 65' 6.7
- 40S. Walukiewicz ▲ 73' 6.2
- 3A. Tripaldelli ▲ 82' 6.0
- 20G. Pereiro
- 17M. Tramoni
- 44A. Carboni
- 1S. Aresti
- 31G. Vicario
- 27A. Cerri
- 16A. Calabresi
- 47A. Consigli 7.0
- 31G. Ferrari 7.3
- 2Marlon 7.2
- 6Rogério 6.6
- 17M. Müldür 6.9
- 10F. Đuričić ▼ 78' 5.9
- 14Pedro Obiang ▼ 71' 6.9
- 73M. Locatelli 7.2
- 23H. Traorè ▼ 88' 8.0
- 9F. Caputo ▼ 71' 6.9
- 7J. Boga ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 8M. Lopez ▲ 71' 6.5
- 92G. Defrel ▲ 71' 6.5
- 18G. Raspadori ▲ 78' 6.7
- 30B. Oddei ▲ 88' 7.7
- 56G. Pegolo
- 13F. Peluso
- 22J. Toljan
- 77G. Kiriakopoulos
- 91N. Schiappacasse
- 27L. Haraslín
- 4F. Magnanelli
- 5K. Ayhan
Thống kê
02⚑3
⚑1430
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm15
5Trúng đích4
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
3Phạt góc14
5Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
249Chuyền bóng597
194Chuyền chính xác525
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
47Ghi được64
63Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai45