U.S. Sassuolo Calcio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 4, Cagliari Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 1
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WWLLW Cagliari Calcio
- 7' Paolo Faragò
- 16' Nahitan Nández
- HT0-0
- 46' ▲ F. Pisacane ▼ R. Klavan
- 50' Marko Rog
- 59' Vlad Chiricheş
- 61' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ Rogério
- 62' ▲ G. Defrel ▼ L. Haraslín
- 62' ▲ G. Zappa ▼ F. Caligara
- 63' ▲ M. Bourabia ▼ Pedro Obiang
- 75' ▲ M. Müldür ▼ J. Toljan
- 76' ▲ R. Sottil ▼ M. Rog
- 76' ▲ C. Oliva ▼ R. Marin
- 77' 0-1 G. Simeone · João Pedro
- 87' M. Bourabia 1-1
- 88' ▲ A. Tripaldelli ▼ João Pedro
- 90'+5 ▲ K. Ayhan ▼ F. Đuričić
- FT1-1
Đội hình
- 47A. Consigli 6.7
- 21V. Chiricheș 7.2
- 22J. Toljan ▼ 75' 7.0
- 31G. Ferrari 7.2
- 6Rogério ▼ 61' 6.9
- 10F. Đuričić ▼ 90' 7.2
- 14Pedro Obiang ▼ 63' 6.9
- 73M. Locatelli 7.3
- 9F. Caputo 6.9
- 25D. Berardi 8.0
- 27L. Haraslín ▼ 62' 7.0
Dự bị 11
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 61' 6.6
- 92G. Defrel ▲ 62' 6.9
- 68M. Bourabia ⚽ ▲ 63' 7.2
- 17M. Müldür ▲ 75' 5.9
- 5K. Ayhan ▲ 90'
- 44A. Ghion
- 16F. Ricci
- 23H. Traorè
- 63S. Turati
- 2Marlon
- 56G. Pegolo
- 28A. Cragno 8.3
- 15R. Klavan ▼ 46' 6.9
- 22C. Lykogiannis 7.3
- 40S. Walukiewicz 6.6
- 10João Pedro ⇢ ▼ 88' 7.0
- 24P. Faragò 6.6
- 8R. Marin ▼ 76' 6.2
- 6M. Rog ▼ 76' 7.2
- 18N. Nández 6.3
- 12F. Caligara ▼ 62' 6.7
- 9G. Simeone ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 19F. Pisacane ▲ 46' 6.9
- 25G. Zappa ▲ 62' 6.5
- 33R. Sottil ▲ 76' 6.6
- 21C. Oliva ▲ 76' 6.9
- 3A. Tripaldelli ▲ 88' 6.5
- 14S. Pinna
- 30L. Pavoletti
- 31G. Vicario
- 35R. Ladinetti
- 93M. Pajač
- 1S. Aresti
- 44A. Carboni
Thống kê
01⚑7
⚑330
67%Kiểm soát bóng33%
33Dứt điểm8
9Trúng đích4
13Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
19Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua8
659Chuyền bóng313
602Chuyền chính xác257
91%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
64Ghi được47
58Thủng lưới63
1.64Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai31