Cagliari Calcio vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 2-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 11 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 4, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 7' 0-1 M. Erlić · A. Laurienté
- 9' Armand Laurienté
- 35' Ruan
- 42' Martin Erlić
- HT0-1
- 55' Edoardo Goldaniga
- 59' ▲ L. Pavoletti ▼ N. Nández
- 59' ▲ Zito Luvumbo ▼ I. Sulemana
- 62' Ruan
- 62' Ruan
- 65' ▲ M. Pedersen ▼ A. Laurienté
- 65' ▲ G. Ferrari ▼ Samu Castillejo
- 69' Andrea Consigli
- 73' ▲ N. Bajrami ▼ M. Viña
- 74' ▲ E. Shomurodov ▼ G. Oristanio
- 81' ▲ C. Volpato ▼ U. Račić
- 81' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Pinamonti
- 90'+5 Samuele Mulattieri
- 90'+3 Kristian Thorstvedt
- 90'+2 ▲ A. Petagna ▼ M. Prati
- 90'+2 ▲ M. Mancosu ▼ T. Augello
- 90'+4 G. Lapadula · Zito Luvumbo 1-1
- 90'+9 L. Pavoletti · E. Shomurodov 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22S. Scuffet 7.2
- 28G. Zappa 6.9
- 3E. Goldaniga 6.9
- 4A. Dossena 6.9
- 27T. Augello ▼ 90' 6.7
- 19G. Oristanio ▼ 74' 7.0
- 16M. Prati ▼ 90' 6.9
- 25I. Sulemana ▼ 59' 6.7
- 8N. Nández ▼ 59' 6.3
- 10N. Viola 8.2
- 9G. Lapadula ⚽ 8.0
Dự bị 15
- 30L. Pavoletti ⚽ ▲ 59' 7.5
- 77Zito Luvumbo ▲ 59' 7.3
- 61E. Shomurodov ▲ 74' 6.9
- 32A. Petagna ▲ 90' 6.7
- 5M. Mancosu ▲ 90' 6.7
- 33A. Obert
- 1B. Radunović
- 23M. Wieteska
- 99A. Di Pardo
- 14A. Deiola
- 20G. Pereiro
- 18S. Aresti
- 37Paulo Azzi
- 21J. Jankto
- 17P. Hatzidiakos
- 47A. Consigli 6.3
- 22J. Toljan 6.5
- 44Ruan Tressoldi 5.9
- 5M. Erlić ⚽ 7.3
- 17M. Viña ▼ 73' 6.9
- 6U. Račić ▼ 81' 6.6
- 7Matheus Henrique 6.6
- 20Samu Castillejo ▼ 65' 7.3
- 42K. Thorstvedt 6.7
- 45A. Laurienté ⇢ ▼ 65' 6.9
- 9A. Pinamonti ▼ 81' 6.9
Dự bị 10
- 3M. Pedersen ▲ 65' 6.2
- 13G. Ferrari ▲ 65' 6.3
- 11N. Bajrami ▲ 73' 6.7
- 23C. Volpato ▲ 81' 6.2
- 8S. Mulattieri ▲ 81' 6.2
- 35L. Lipani
- 92G. Defrel
- 28A. Cragno
- 25G. Pegolo
- 15E. Ceïde
Thống kê
01⚑10
⚑471
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm8
6Trúng đích4
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
375Chuyền bóng274
303Chuyền chính xác194
81%Chính xác chuyền71%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu48
59Ghi được80
77Thủng lưới88
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai37