Cagliari Calcio vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 3, hòa 4, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- D. Massa
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 21' ▲ Ruan ▼ J. Toljan
- 27' Ruan
- 42' A. Deiola · R. Marin 1-0
- 45'+4 Matteo Lovato
- 45'+4 Hamed Junior Traorè
- HT1-0
- 66' ▲ Rogério ▼ G. Kiriakopoulos
- 66' ▲ E. Ceïde ▼ G. Defrel
- 68' ▲ L. Pavoletti ▼ K. Baldé
- 69' ▲ M. Rog ▼ A. Deiola
- 74' ▲ D. Baselli ▼ A. Grassi
- 82' ▲ Matheus Henrique ▼ G. Scamacca
- 82' ▲ F. Đuričić ▼ D. Frattesi
- 87' ▲ G. Pereiro ▼ João Pedro
- 87' ▲ G. Zappa ▼ R. Bellanova
- 90'+4 Gastón Pereiro
- FT1-0
Đội hình
- 28A. Cragno 7.5
- 29Dalbert Henrique 7.5
- 12R. Bellanova ▼ 87' 7.2
- 15G. Altare 7.3
- 66M. Lovato 7.2
- 44A. Carboni 7.6
- 27A. Grassi ▼ 74' 7.3
- 8R. Marin ⇢ 7.3
- 14A. Deiola ⚽ ▼ 69' 7.9
- 10João Pedro ▼ 87' 7.0
- 9K. Baldé ▼ 68' 7.2
Dự bị 12
- 30L. Pavoletti ▲ 68' 6.9
- 6M. Rog ▲ 69' 6.7
- 4D. Baselli ▲ 74' 6.5
- 20G. Pereiro ▲ 87' 6.3
- 25G. Zappa ▲ 87' 6.5
- 22C. Lykogiannis
- 32D. Ceter
- 3E. Goldaniga
- 1S. Aresti
- 31B. Radunović
- 40S. Walukiewicz
- 23L. Ceppitelli
- 47A. Consigli 8.0
- 21V. Chiricheș 6.9
- 22J. Toljan ▼ 21' 6.6
- 31G. Ferrari 7.5
- 77G. Kiriakopoulos ▼ 66' 7.0
- 8M. Lopez 7.3
- 16D. Frattesi ▼ 82' 6.9
- 23H. Traorè 6.3
- 92G. Defrel ▼ 66' 5.9
- 91G. Scamacca ▼ 82' 6.3
- 18G. Raspadori 7.0
Dự bị 12
- 44Ruan ▲ 21' 6.6
- 6Rogério ▲ 66' 6.9
- 15E. Ceïde ▲ 66' 6.3
- 97Matheus Henrique ▲ 82' 6.2
- 10F. Đuričić ▲ 82' 6.7
- 5K. Ayhan
- 11R. Ciervo
- 13F. Peluso
- 7B. Oddei
- 4F. Magnanelli
- 24G. Satalino
- 56G. Pegolo
Thống kê
02⚑3
⚑320
36%Kiểm soát bóng64%
16Dứt điểm8
8Trúng đích2
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc3
6Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua8
287Chuyền bóng512
188Chuyền chính xác403
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu45
47Ghi được73
75Thủng lưới72
1.04Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai34