U.S. Sassuolo Calcio vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-2 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 4, Cagliari Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- N. Baroni
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WWLLW Cagliari Calcio
- 33' Răzvan Marin
- 37' G. Scamacca · D. Berardi 1-0
- 40' 1-1 K. Baldé · N. Nández
- 42' Alberto Grassi
- HT1-1
- 51' D. Berardi11m 2-1
- 56' 2-2 João Pedro11m
- 72' Kaan Ayhan
- 73' ▲ G. Defrel ▼ G. Scamacca
- 78' ▲ A. Deiola ▼ A. Grassi
- 78' ▲ M. Cáceres ▼ G. Zappa
- 83' ▲ L. Pavoletti ▼ K. Baldé
- 84' ▲ C. Oliva ▼ R. Marin
- 85' ▲ Matheus Henrique ▼ H. Traorè
- 85' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ Rogério
- 90' ▲ M. Müldür ▼ G. Raspadori
- FT2-2
Đội hình
- 47A. Consigli 6.7
- 5K. Ayhan 6.9
- 22J. Toljan 6.5
- 31G. Ferrari 7.3
- 6Rogério ▼ 85' 6.9
- 8M. Lopez 6.9
- 16D. Frattesi 6.9
- 23H. Traorè ▼ 85' 7.7
- 25D. Berardi ⚽ ⇢ 8.7
- 91G. Scamacca ⚽ ▼ 73' 6.5
- 18G. Raspadori ▼ 90' 6.2
Dự bị 11
- 92G. Defrel ▲ 73' 6.6
- 97Matheus Henrique ▲ 85' 6.6
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 85' 6.7
- 17M. Müldür ▲ 90'
- 21V. Chiricheș
- 4F. Magnanelli
- 56G. Pegolo
- 24G. Satalino
- 20A. Harroui
- 29L. Samele
- 13F. Peluso
- 28A. Cragno 6.3
- 23L. Ceppitelli 6.9
- 22C. Lykogiannis 6.2
- 12R. Bellanova 6.9
- 25G. Zappa ▼ 78' 6.5
- 44A. Carboni 6.7
- 27A. Grassi ▼ 78' 7.0
- 8R. Marin ▼ 84' 6.3
- 18N. Nández ⇢ 7.0
- 10João Pedro ⚽ 7.3
- 9K. Baldé ⚽ ▼ 83' 7.0
Dự bị 11
- 14A. Deiola ▲ 78' 6.9
- 4M. Cáceres ▲ 78' 6.6
- 30L. Pavoletti ▲ 83' 6.9
- 21C. Oliva ▲ 84' 6.5
- 20G. Pereiro
- 1S. Aresti
- 15G. Altare
- 16K. Strootman
- 29Dalbert Henrique
- 33A. Obert
- 31B. Radunović
Thống kê
01⚑6
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm11
4Trúng đích4
12Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị4
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
514Chuyền bóng339
450Chuyền chính xác266
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu45
73Ghi được47
72Thủng lưới75
1.62Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai25