U.S. Sassuolo Calcio
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cagliari Calcio

U.S. Sassuolo Calcio vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-0 Cagliari Calcio tại Coppa Italia, 19 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 4, Cagliari Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 16
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
M. Marchetti
Phong độ
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 18' A. Harroui · Rogério 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Lopez F. Magnanelli
  4. 46' E. Goldaniga G. Altare
  5. 53' Adam Obert
  6. 62' Leonardo Pavoletti
  7. 68' G. Pereiro L. Gagliano
  8. 69' D. Frattesi G. Scamacca
  9. 74' F. Peluso G. Kiriakopoulos
  10. 78' J. Desogus C. Kourfalidis
  11. 86' Gian Marco Ferrari
  12. 87' N. Cavuoti R. Ladinetti
  13. FT1-0

Đội hình

U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dionisi
  1. 56G. Pegolo 7.5
  2. 31G. Ferrari 7.2
  3. 77G. Kiriakopoulos ▼ 74' 6.6
  4. 6Rogério 7.9
  5. 17M. Müldür 7.3
  6. 44Ruan 7.2
  7. 4F. Magnanelli ▼ 46' 6.9
  8. 20A. Harroui 6.9
  9. 92G. Defrel 7.3
  10. 91G. Scamacca ▼ 69' 7.0
  11. 18G. Raspadori 6.3

Dự bị 11

  1. 8M. Lopez ▲ 46' 6.9
  2. 16D. Frattesi ▲ 69' 6.9
  3. 13F. Peluso ▲ 74' 6.3
  4. 89E. Pieragnolo
  5. 21V. Chiricheș
  6. 47A. Consigli
  7. 68S. Abubakar
  8. 70Y. Paz
  9. 26A. Mata
  10. 27C. Aucelli
  11. 24G. Satalino
Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Mazzarri
  1. 31B. Radunović 7.3
  2. 29Dalbert Henrique 6.3
  3. 15G. Altare ▼ 46' 7.3
  4. 25G. Zappa 7.7
  5. 33A. Obert 6.9
  6. 44A. Carboni 7.3
  7. 18N. Nández 6.9
  8. 35R. Ladinetti ▼ 87' 6.3
  9. 39C. Kourfalidis ▼ 78' 6.9
  10. 30L. Pavoletti 7.3
  11. 19L. Gagliano ▼ 68' 6.6

Dự bị 8

  1. 3E. Goldaniga ▲ 46' 6.9
  2. 20G. Pereiro ▲ 68' 6.9
  3. 38J. Desogus ▲ 78' 6.6
  4. 26N. Cavuoti ▲ 87' 6.3
  5. 41L. Palomba
  6. 45L. Tramoni
  7. 43E. Lolic
  8. 42I. Iovu

Thống kê

018
310
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
8Phạt góc3
4Việt vị5
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
516Chuyền bóng445
420Chuyền chính xác355
81%Chính xác chuyền80%

So sánh

45Trận đấu45
73Ghi được47
72Thủng lưới75
1.62Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu