A.S. Roma vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-3 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 3, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- LDWWW A.S. Roma
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 6' Leandro Paredes
- 6' Joshua Zirkzee
- 13' Angeliño
- 14' 0-1 O. El Azzouzi · R. Calafiori
- 33' Lorenzo Pellegrini
- 40' Stephan El Shaarawy
- 45' 0-2 J. Zirkzee · O. El Azzouzi
- HT0-2
- 52' ▲ L. Spinazzola ▼ Angeliño
- 52' ▲ R. Karsdorp ▼ Z. Çelik
- 52' ▲ S. Azmoun ▼ T. Abraham
- 55' S. Azmoun 1-2
- 63' Diego Llorente
- 63' Remo Freuler
- 65' 1-3 A. Saelemaekers · J. Zirkzee
- 69' ▲ S. Castro ▼ J. Zirkzee
- 72' ▲ T. Baldanzi ▼ S. El Shaarawy
- 77' ▲ K. Urbański ▼ O. El Azzouzi
- 80' ▲ V. Kristiansen ▼ R. Calafiori
- 80' ▲ G. Fabbian ▼ D. Ndoye
- 80' ▲ L. De Silvestri ▼ S. Posch
- 85' ▲ João Costa ▼ B. Cristante
- FT1-3
Đội hình
- 99M. Svilar 5.9
- 19Z. Çelik ▼ 52' 6.3
- 14Diego Llorente 6.9
- 23G. Mancini 6.3
- 69Angeliño ▼ 52' 6.5
- 4B. Cristante ▼ 85' 6.9
- 16L. Paredes 7.5
- 7L. Pellegrini 6.3
- 21P. Dybala 7.3
- 9T. Abraham ▼ 52' 6.5
- 92S. El Shaarawy ▼ 72' 6.2
Dự bị 14
- 37L. Spinazzola ▲ 52' 6.6
- 2R. Karsdorp ▲ 52' 6.6
- 17S. Azmoun ⚽ ▲ 52' 7.3
- 35T. Baldanzi ▲ 72' 6.9
- 67João Costa ▲ 85' 6.3
- 59N. Zalewski
- 63P. Boer
- 43R. Kristensen
- 22H. Aouar
- 6C. Smalling
- 20Renato Sanches
- 3Dean Huijsen
- 1Rui Patrício
- 52E. Bove
- 28Ł. Skorupski 6.9
- 3S. Posch ▼ 80' 7.7
- 31S. Beukema 6.9
- 26J. Lucumí 6.9
- 33R. Calafiori ⇢ ▼ 80' 7.2
- 8R. Freuler 7.0
- 11D. Ndoye ▼ 80' 6.9
- 17O. El Azzouzi ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.5
- 20M. Aebischer 6.3
- 56A. Saelemaekers ⚽ 7.5
- 9J. Zirkzee ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.5
Dự bị 13
- 18S. Castro ▲ 69' 6.6
- 82K. Urbański ▲ 77' 6.9
- 15V. Kristiansen ▲ 80' 6.7
- 80G. Fabbian ▲ 80' 6.9
- 29L. De Silvestri ▲ 80' 6.9
- 23N. Bagnolini
- 22C. Lykogiannis
- 7R. Orsolini
- 4M. Ilić
- 16T. Corazza
- 10J. Karlsson
- 6N. Moro
- 34F. Ravaglia
Thống kê
05⚑8
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
5Trúng đích3
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
8Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
0Cứu thua3
514Chuyền bóng471
450Chuyền chính xác400
88%Chính xác chuyền85%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu46
102Ghi được66
66Thủng lưới40
1.73Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai35