A.S. Roma
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bologna F.C. 1909

A.S. Roma vs Bologna F.C. 1909

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-0 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 3, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
A. Santoro
Phong độ
LDWWW A.S. Roma
LLLLD Bologna F.C. 1909
  1. 6' L. Pellegrini11m 1-0
  2. 33' Roger Ibañez
  3. HT1-0
  4. 57' M. Aebischer R. Soriano
  5. 60' T. Abraham N. Zaniolo
  6. 64' N. Zalewski S. El Shaarawy
  7. 64' N. Matić B. Tahirovic
  8. 65' A. Cambiaso C. Lykogiannis
  9. 65' J. Schouten G. Medel
  10. 69' Lewis Ferguson
  11. 74' E. Bove P. Dybala
  12. 76' Zeki Çelik
  13. 82' N. Pyyhtiä S. Posch
  14. 85' Michel Aebischer
  15. 90'+7 Nicolás Domínguez
  16. FT1-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 7.2
  2. 23G. Mancini 7.0
  3. 6C. Smalling 7.7
  4. 3Ibañez 6.9
  5. 19Z. Çelik 6.3
  6. 4B. Cristante 7.5
  7. 68B. Tahirovic ▼ 64' 6.6
  8. 92S. El Shaarawy ▼ 64' 6.5
  9. 7L. Pellegrini 7.5
  10. 21P. Dybala ▼ 74' 6.9
  11. 22N. Zaniolo ▼ 60' 6.6

Dự bị 13

  1. 9T. Abraham ▲ 60' 7.2
  2. 59N. Zalewski ▲ 64' 6.6
  3. 8N. Matić ▲ 64' 6.7
  4. 52E. Bove ▲ 74' 6.5
  5. 24M. Kumbulla
  6. 20M. Camara
  7. 77J. Majchrzak
  8. 17M. Viña
  9. 37L. Spinazzola
  10. 99M. Svilar
  11. 63P. Boer
  12. 14E. Shomurodov
  13. 62C. Volpato
Bologna F.C. 1909 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Motta
  1. 28Ł. Skorupski 6.9
  2. 3S. Posch ▼ 82' 7.2
  3. 5A. Soumaoro 6.7
  4. 26J. Lucumí 7.2
  5. 22C. Lykogiannis ▼ 65' 6.9
  6. 19L. Ferguson 6.9
  7. 17G. Medel ▼ 65' 6.6
  8. 7R. Orsolini 6.7
  9. 8N. Domínguez 7.2
  10. 21R. Soriano ▼ 57' 6.6
  11. 9M. Arnautović 6.7

Dự bị 9

  1. 20M. Aebischer ▲ 57' 6.6
  2. 50A. Cambiaso ▲ 65' 6.3
  3. 30J. Schouten ▲ 65' 7.2
  4. 25N. Pyyhtiä ▲ 82' 6.0
  5. 4J. Sosa
  6. 18A. Raimondo
  7. 10N. Sansone
  8. 6N. Moro
  9. 23N. Bagnolini

Thống kê

023
330
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm11
4Trúng đích2
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
380Chuyền bóng597
300Chuyền chính xác506
79%Chính xác chuyền85%

So sánh

67Trận đấu46
94Ghi được68
66Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.48
28Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu