A.C.F. Fiorentina vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-2 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 2, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- WWWDD A.C. Milan
- 13' Cristiano Biraghi
- 21' Malick Thiaw
- 24' Lucas Martínez Quarta
- HT0-0
- 46' ▲ M. Gabbia ▼ M. Thiaw
- 47' 0-1 R. Loftus-Cheek · Rafael Leão
- 50' A. Duncan · L. Beltrán 1-1
- 53' 1-2 Rafael Leão · T. Reijnders
- 62' ▲ N. Okafor ▼ Rafael Leão
- 63' ▲ Y. Musah ▼ T. Reijnders
- 69' ▲ M. Kayode ▼ Dodô
- 69' ▲ N. González ▼ C. Kouamé
- 73' ▲ C. Pulišić ▼ S. Chukwueze
- 79' ▲ M'Bala Nzola ▼ L. Beltrán
- 82' ▲ L. Jović ▼ O. Giroud
- 88' ▲ R. Sottil ▼ J. Ikoné
- 88' ▲ A. Barák ▼ L. Martínez Quarta
- 89' Fikayo Tomori
- 90'+3 Ruben Loftus-Cheek
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Terracciano 8.7
- 2Dodô ▼ 69' 6.6
- 4N. Milenković 7.2
- 28L. Martínez Quarta ▼ 88' 6.2
- 3C. Biraghi 6.9
- 38R. Mandragora 6.7
- 32A. Duncan ⚽ 6.9
- 11J. Ikoné ▼ 88' 7.7
- 9L. Beltrán ⇢ ▼ 79' 7.0
- 99C. Kouamé ▼ 69' 6.3
- 20A. Belotti 6.3
Dự bị 15
- 33M. Kayode ▲ 69' 6.7
- 10N. González ▲ 69' 6.7
- 18M'Bala Nzola ▲ 79' 6.7
- 7R. Sottil ▲ 88' 6.2
- 72A. Barák ▲ 88' 6.3
- 16L. Ranieri
- 19G. Infantino
- 22D. Faraoni
- 30T. Martinelli
- 65F. Parisi
- 8M. Lopez
- 40T. Vannucchi
- 6Arthur
- 17G. Castrovilli
- 37P. Comuzzo
- 16M. Maignan 8.2
- 2D. Calabria 6.6
- 28M. Thiaw ▼ 46' 6.9
- 23F. Tomori 7.2
- 42A. Florenzi 6.6
- 4I. Bennacer 6.7
- 14T. Reijnders ⇢ ▼ 63' 7.9
- 21S. Chukwueze ▼ 73' 7.0
- 8R. Loftus-Cheek ⚽ 7.2
- 10Rafael Leão ⚽ ⇢ ▼ 62' 9.2
- 9O. Giroud ▼ 82' 6.2
Dự bị 12
- 46M. Gabbia ▲ 46' 6.6
- 17N. Okafor ▲ 62' 6.7
- 80Y. Musah ▲ 63' 6.6
- 11C. Pulišić ▲ 73' 6.3
- 15L. Jović ▲ 82' 6.7
- 7Y. Adli
- 85K. Zeroli
- 69L. Nava
- 95D. Bartesaghi
- 82J. Šimić
- 38F. Terracciano
- 57M. Sportiello
Thống kê
02⚑7
⚑530
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm14
7Trúng đích10
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
7Phạt góc5
1Việt vị5
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
8Cứu thua6
360Chuyền bóng453
282Chuyền chính xác373
78%Chính xác chuyền82%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu59
115Ghi được115
82Thủng lưới79
1.72Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn41
58Hiệp hai55