A.C.F. Fiorentina vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 4-3 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 2, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- M. Guida
- Phong độ
- WLLLW A.C.F. Fiorentina
- WWWDD A.C. Milan
- 15' A. Duncan 1-0
- 45'+1 R. Saponara · D. Vlahović 2-0
- HT2-0
- 56' ▲ O. Giroud ▼ Brahim Díaz
- 57' ▲ Junior Messias ▼ A. Saelemaekers
- 57' ▲ A. Florenzi ▼ P. Kalulu
- 60' D. Vlahović · A. Duncan 3-0
- 62' 3-1 Z. Ibrahimović
- 67' 3-2 Z. Ibrahimović · T. Hernández
- 69' ▲ N. González ▼ José Callejón
- 69' ▲ G. Castrovilli ▼ G. Bonaventura
- 74' ▲ I. Bennacer ▼ S. Tonali
- 80' ▲ R. Krunić ▼ Rafael Leão
- 85' D. Vlahović · N. González 4-2
- 90'+5 Gaetano Castrovilli
- 90'+5 Theo Hernández
- 90'+3 ▲ Y. Maleh ▼ A. Duncan
- 90'+6 4-3 L. Venutiphản lưới
- FT4-3
Đội hình
- 1P. Terracciano 7.2
- 3C. Biraghi 6.0
- 29Odriozola 6.5
- 23L. Venuti 6.5
- 98Igor 7.0
- 5G. Bonaventura ▼ 69' 6.2
- 8R. Saponara ⚽ 7.0
- 32A. Duncan ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
- 18L. Torreira 6.3
- 7José Callejón ▼ 69' 6.6
- 9D. Vlahović ⚽2 ⇢ 8.3
Dự bị 12
- 22N. González ▲ 69' 7.0
- 10G. Castrovilli ▲ 69' 6.2
- 14Y. Maleh ▲ 90'
- 19F. Frison
- 24M. Benassi
- 28F. Di Stefano
- 67L. Munteanu
- 31M. Cerofolini
- 33R. Sottil
- 17A. Terzić
- 34S. Amrabat
- 25A. Rosati
- 1C. Tătărușanu 4.9
- 24S. Kjær 7.7
- 19T. Hernández ⇢ 6.2
- 46M. Gabbia 6.0
- 20P. Kalulu ▼ 57' 6.9
- 79F. Kessié 6.6
- 56A. Saelemaekers ▼ 57' 7.0
- 8S. Tonali ▼ 74' 6.9
- 11Z. Ibrahimović ⚽2 8.9
- 17Rafael Leão ▼ 80' 7.3
- 10Brahim Díaz ▼ 56' 6.3
Dự bị 11
- 9O. Giroud ▲ 56' 6.7
- 30Junior Messias ▲ 57' 6.7
- 25A. Florenzi ▲ 57' 6.2
- 4I. Bennacer ▲ 74' 7.2
- 33R. Krunić ▲ 80' 6.3
- 83A. Mirante
- 13A. Romagnoli
- 41T. Bakayoko
- 90S. Desplanches
- 64P. Pellegri
- 5F. Ballo
Thống kê
01⚑5
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
5Trúng đích7
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc6
3Việt vị7
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
404Chuyền bóng501
332Chuyền chính xác438
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
47Trận đấu54
86Ghi được96
59Thủng lưới46
1.83Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai46