A.C. Milan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C.F. Fiorentina

A.C. Milan vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
WWWDD A.C. Milan
WLLLW A.C.F. Fiorentina
  1. 12' Arthur
  2. 45'+1 Fabiano Parisi
  3. 45'+2 T. Hernández11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Lopez Arthur
  6. 56' Fikayo Tomori
  7. 61' R. Loftus-Cheek C. Pulišić
  8. 70' M'Bala Nzola L. Beltrán
  9. 81' R. Mandragora A. Duncan
  10. 81' J. Ikoné R. Sottil
  11. 83' F. Camarda L. Jović
  12. 84' R. Krunić Y. Musah
  13. 88' C. Kouamé G. Bonaventura
  14. 90'+2 A. Florenzi D. Calabria
  15. FT1-0

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 16M. Maignan 7.9
  2. 2D. Calabria ▼ 90' 7.3
  3. 28M. Thiaw 7.3
  4. 23F. Tomori 7.2
  5. 19T. Hernández 8.9
  6. 14T. Reijnders 7.3
  7. 32T. Pobega 7.3
  8. 21S. Chukwueze 6.2
  9. 80Y. Musah ▼ 84' 6.9
  10. 11C. Pulišić ▼ 61' 6.9
  11. 15L. Jović ▼ 83' 6.5

Dự bị 11

  1. 8R. Loftus-Cheek ▲ 61' 6.9
  2. 73F. Camarda ▲ 83' 6.2
  3. 33R. Krunić ▲ 84' 6.3
  4. 42A. Florenzi ▲ 90'
  5. 70C. Traorè
  6. 7Y. Adli
  7. 69L. Nava
  8. 83A. Mirante
  9. 82J. Šimić
  10. 95D. Bartesaghi
  11. 18L. Romero
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 7.6
  2. 65F. Parisi 7.2
  3. 4N. Milenković 7.5
  4. 28L. Martínez Quarta 6.9
  5. 3C. Biraghi 7.5
  6. 6Arthur ▼ 46' 6.9
  7. 32A. Duncan ▼ 81' 7.2
  8. 10N. González 7.3
  9. 5G. Bonaventura ▼ 88' 6.9
  10. 7R. Sottil ▼ 81' 6.7
  11. 9L. Beltrán ▼ 70' 6.9

Dự bị 14

  1. 8M. Lopez ▲ 46' 6.9
  2. 18M'Bala Nzola ▲ 70' 6.3
  3. 38R. Mandragora ▲ 81' 6.2
  4. 11J. Ikoné ▲ 81' 6.5
  5. 99C. Kouamé ▲ 88' 6.3
  6. 77J. Brekalo
  7. 19G. Infantino
  8. 53O. Christensen
  9. 70N. Pierozzi
  10. 72A. Barák
  11. 30T. Martinelli
  12. 26Y. Mina
  13. 37P. Comuzzo
  14. 73L. Amatucci

Thống kê

013
1120
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm21
6Trúng đích4
1Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn9
3Phạt góc11
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
370Chuyền bóng497
284Chuyền chính xác414
77%Chính xác chuyền83%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 22 +67 94
2
A.C. Milan
38 76 - 49 +27 75
3
Juventus F.C.
38 54 - 31 +23 71
4
Atalanta
38 72 - 42 +30 69
5
Bologna F.C. 1909
38 54 - 32 +22 68
6
A.S. Roma
38 65 - 46 +19 63
7
S.S. Lazio
38 49 - 39 +10 61
8
A.C.F. Fiorentina
38 61 - 46 +15 60
9
Torino F.C.
38 36 - 36 0 53
10
S.S.C. Napoli
38 55 - 48 +7 53
11
Genoa C.F.C.
38 45 - 45 0 49
12
A.C. Monza
38 39 - 51 -12 45
13
Hellas Verona F.C.
38 38 - 51 -13 38
14
U.S. Lecce
38 32 - 54 -22 38
15
Udinese Calcio
38 37 - 53 -16 37
16
Cagliari Calcio
38 42 - 68 -26 36
17
Empoli F.C.
38 29 - 54 -25 36
18
Frosinone Calcio
38 44 - 69 -25 35
19
U.S. Sassuolo Calcio
38 43 - 75 -32 30
20
U.S. Salernitana 1919
38 32 - 81 -49 17
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

59Trận đấu67
115Ghi được115
79Thủng lưới82
1.95Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn35
55Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu