A.C. Milan vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 3, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- HT0-0
- 46' ▲ Ruan Tressoldi ▼ M. Erlić
- 59' C. Pulišić · I. Bennacer 1-0
- 63' ▲ Y. Adli ▼ I. Bennacer
- 63' ▲ L. Jović ▼ O. Giroud
- 65' ▲ C. Volpato ▼ N. Bajrami
- 70' ▲ Samu Castillejo ▼ D. Berardi
- 74' ▲ K. Zeroli ▼ R. Loftus-Cheek
- 81' ▲ S. Chukwueze ▼ Rafael Leão
- 82' ▲ J. Šimić ▼ S. Kjær
- 88' Samu Castillejo
- 89' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Laurienté
- 89' ▲ E. Ceïde ▼ K. Thorstvedt
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Maignan 8.7
- 2D. Calabria 6.9
- 24S. Kjær ▼ 82' 7.0
- 19T. Hernández 7.3
- 42A. Florenzi 7.3
- 4I. Bennacer ⇢ ▼ 63' 7.7
- 14T. Reijnders 8.3
- 11C. Pulišić ⚽ 7.9
- 8R. Loftus-Cheek ▼ 74' 6.9
- 10Rafael Leão ▼ 81' 7.2
- 9O. Giroud ▼ 63' 6.9
Dự bị 13
- 7Y. Adli ▲ 63' 6.9
- 15L. Jović ▲ 63' 6.7
- 85K. Zeroli ▲ 74' 6.5
- 21S. Chukwueze ▲ 81' 6.7
- 82J. Šimić ▲ 82' 6.5
- 33R. Krunić
- 18L. Romero
- 84C. Nsiala-Makengo
- 95D. Bartesaghi
- 69L. Nava
- 83A. Mirante
- 74Álex Jiménez
- 70C. Traorè
- 47A. Consigli 6.9
- 22J. Toljan 7.3
- 5M. Erlić ▼ 46' 6.7
- 13G. Ferrari 6.6
- 3M. Pedersen 6.9
- 42K. Thorstvedt ▼ 89' 7.0
- 7Matheus Henrique 6.3
- 10D. Berardi ▼ 70' 6.9
- 11N. Bajrami ▼ 65' 6.3
- 45A. Laurienté ▼ 89' 7.2
- 9A. Pinamonti 7.3
Dự bị 11
- 44Ruan Tressoldi ▲ 46' 6.6
- 23C. Volpato ▲ 65' 6.7
- 20Samu Castillejo ▲ 70' 6.3
- 8S. Mulattieri ▲ 89'
- 15E. Ceïde ▲ 89'
- 19A. Álvarez
- 28A. Cragno
- 2F. Missori
- 21M. Viti
- 25G. Pegolo
- 35L. Lipani
Thống kê
00⚑6
⚑510
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm12
2Trúng đích6
11Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn3
6Phạt góc5
6Việt vị0
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
6Cứu thua1
513Chuyền bóng355
452Chuyền chính xác286
88%Chính xác chuyền81%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu48
115Ghi được80
79Thủng lưới88
1.95Bàn thắng mỗi trận1.67
17Giữ sạch lưới6
41Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai37