A.C. Milan vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-3 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 3, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- G. Manganiello
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 21' A. Romagnoli · T. Hernández 1-0
- 24' 1-1 G. Scamacca · G. Raspadori
- 27' Maxime López
- 33' 1-2 S. Kjærphản lưới
- 38' Giacomo Raspadori
- HT1-2
- 46' ▲ Junior Messias ▼ Brahim Díaz
- 46' ▲ F. Kessié ▼ T. Bakayoko
- 53' Ismaël Bennacer
- 54' Theo Hernández
- 59' ▲ G. Defrel ▼ G. Scamacca
- 61' ▲ S. Tonali ▼ I. Bennacer
- 66' 1-3 D. Berardi · Matheus Henrique
- 68' ▲ P. Pellegri ▼ A. Florenzi
- 71' Sandro Tonali
- 73' Simon Kjær
- 77' Alessio Romagnoli
- 80' ▲ P. Kalulu ▼ A. Saelemaekers
- 80' ▲ J. Toljan ▼ Matheus Henrique
- 80' ▲ A. Harroui ▼ D. Frattesi
- 80' ▲ H. Traorè ▼ D. Berardi
- 90' ▲ V. Chiricheș ▼ G. Raspadori
- FT1-3
Đội hình
- 16M. Maignan 6.0
- 24S. Kjær 6.9
- 25A. Florenzi ▼ 68' 6.5
- 13A. Romagnoli ⚽ 6.6
- 19T. Hernández ⇢ 6.9
- 41T. Bakayoko ▼ 46' 6.3
- 4I. Bennacer ▼ 61' 6.5
- 56A. Saelemaekers ▼ 80' 6.5
- 11Z. Ibrahimović 7.2
- 17Rafael Leão 6.3
- 10Brahim Díaz ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 30Junior Messias ▲ 46' 6.6
- 79F. Kessié ▲ 46' 6.7
- 8S. Tonali ▲ 61' 6.3
- 64P. Pellegri ▲ 68' 6.5
- 20P. Kalulu ▲ 80' 6.6
- 83A. Mirante
- 5F. Ballo
- 46M. Gabbia
- 1C. Tătărușanu
- 33R. Krunić
- 14A. Conti
- 27D. Maldini
- 47A. Consigli 6.6
- 5K. Ayhan 7.3
- 31G. Ferrari 7.3
- 77G. Kiriakopoulos 6.3
- 17M. Müldür 6.9
- 8M. Lopez 7.0
- 97Matheus Henrique ⇢ ▼ 80' 7.2
- 16D. Frattesi ▼ 80' 6.9
- 25D. Berardi ⚽ ▼ 80' 8.3
- 91G. Scamacca ⚽ ▼ 59' 7.9
- 18G. Raspadori ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 92G. Defrel ▲ 59' 6.6
- 22J. Toljan ▲ 80' 6.3
- 20A. Harroui ▲ 80' 6.3
- 23H. Traorè ▲ 80' 6.6
- 21V. Chiricheș ▲ 90'
- 13F. Peluso
- 4F. Magnanelli
- 6Rogério
- 56G. Pegolo
- 24G. Satalino
Thống kê
14⚑7
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm15
2Trúng đích5
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn7
7Phạt góc6
7Việt vị3
15Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
403Chuyền bóng416
332Chuyền chính xác346
82%Chính xác chuyền83%
So sánh
54Trận đấu45
96Ghi được73
46Thủng lưới72
1.78Bàn thắng mỗi trận1.62
25Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai34