A.C. Milan
2 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
U.S. Sassuolo Calcio

A.C. Milan vs U.S. Sassuolo Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-5 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 3, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
A. Giua
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
  1. 9' Olivier Giroud
  2. 19' 0-1 G. Defrel · D. Berardi
  3. 21' 0-2 D. Frattesi · D. Berardi
  4. 24' O. Giroud · D. Calabria 1-2
  5. 30' 1-3 D. Berardi · H. Traorè
  6. 37' Sandro Tonali
  7. 45'+4 Ante Rebić
  8. HT1-3
  9. 46' Davide Calabria
  10. 46' Rafael Leão C. De Ketelaere
  11. 46' G. Kiriakopoulos R. Marchizza
  12. 47' 1-4 A. Laurienté11m
  13. 53' Pedro Obiang
  14. 56' Ante Rebić
  15. 61' Rade Krunić
  16. 61' Georgios Kyriakopoulos
  17. 70' Junior Messias A. Saelemaekers
  18. 70' T. Pobega R. Krunić
  19. 70' D. Origi A. Rebić
  20. 73' Davide Frattesi
  21. 76' K. Thorstvedt D. Frattesi
  22. 76' Matheus Henrique G. Defrel
  23. 76' A. Álvarez A. Laurienté
  24. 79' 1-5 Matheus Henrique · D. Berardi
  25. 81' D. Origi · Junior Messias 2-5
  26. 84' G. Ferrari D. Berardi
  27. 87' Matteo Gabbia
  28. 90'+5 Tommaso Pobega
  29. 90'+1 Olivier Giroud
  30. 90'+1 Ruan
  31. FT2-5

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 1C. Tătărușanu 5.3
  2. 2D. Calabria 6.9
  3. 20P. Kalulu 6.5
  4. 46M. Gabbia 6.0
  5. 19T. Hernández 5.6
  6. 33R. Krunić ▼ 70' 6.3
  7. 8S. Tonali 5.9
  8. 56A. Saelemaekers ▼ 70' 6.2
  9. 90C. De Ketelaere ▼ 46' 6.2
  10. 12A. Rebić ▼ 70' 6.2
  11. 9O. Giroud 7.0

Dự bị 12

  1. 17Rafael Leão ▲ 46' 6.6
  2. 30Junior Messias ▲ 70' 7.2
  3. 32T. Pobega ▲ 70' 6.2
  4. 27D. Origi ▲ 70' 7.7
  5. 10Brahim Díaz
  6. 77D. Vásquez
  7. 5F. Ballo
  8. 24S. Kjær
  9. 83A. Mirante
  10. 7Y. Adli
  11. 28M. Thiaw
  12. 40A. Vranckx
U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dionisi
  1. 47A. Consigli 6.2
  2. 6Rogério 6.5
  3. 28M. Erlić 6.7
  4. 44Ruan 6.9
  5. 3R. Marchizza ▼ 46' 6.2
  6. 16D. Frattesi ▼ 76' 7.3
  7. 14Pedro Obiang 6.7
  8. 10D. Berardi ⇢3 ▼ 84' 8.6
  9. 23H. Traorè 7.2
  10. 45A. Laurienté ▼ 76' 7.2
  11. 92G. Defrel ▼ 76' 7.3

Dự bị 11

  1. 77G. Kiriakopoulos ▲ 46' 5.9
  2. 42K. Thorstvedt ▲ 76' 6.5
  3. 7Matheus Henrique ▲ 76' 7.3
  4. 11A. Álvarez ▲ 76' 6.3
  5. 13G. Ferrari ▲ 84' 6.3
  6. 35L. D'Andrea
  7. 27M. Lopez
  8. 15E. Ceïde
  9. 8A. Harroui
  10. 25G. Pegolo
  11. 64A. Russo

Thống kê

072
340
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm9
5Trúng đích7
4Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
2Phạt góc3
5Việt vị3
13Phạm lỗi8
7Thẻ vàng4
2Cứu thua3
415Chuyền bóng270
320Chuyền chính xác199
77%Chính xác chuyền74%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

So sánh

60Trận đấu50
98Ghi được81
72Thủng lưới79
1.63Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu