U.S. Sassuolo Calcio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Milan

U.S. Sassuolo Calcio vs A.C. Milan

Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-0 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 4, hòa 3, A.C. Milan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
LWWWD A.C. Milan
  1. 27' Theo Hernández
  2. 43' Alexis Saelemaekers
  3. HT0-0
  4. 52' G. Defrel D. Berardi
  5. 57' C. De Ketelaere Brahim Díaz
  6. 57' Junior Messias A. Saelemaekers
  7. 57' S. Tonali T. Pobega
  8. 64' Davide Frattesi
  9. 69' Matheus Henrique K. Thorstvedt
  10. 69' A. Harroui D. Frattesi
  11. 72' Maxime López
  12. 73' Y. Adli O. Giroud
  13. 76' Gian Marco Ferrari
  14. 80' P. Kalulu S. Kjær
  15. 84' A. Álvarez A. Pinamonti
  16. 84' R. Marchizza G. Kiriakopoulos
  17. 86' Grégoire Defrel
  18. 90'+7 Agustín Álvarez
  19. FT0-0

Đội hình

U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Dionisi
  1. 47A. Consigli 7.7
  2. 22J. Toljan 7.0
  3. 28M. Erlić 7.3
  4. 13G. Ferrari 7.2
  5. 6Rogério 7.2
  6. 16D. Frattesi ▼ 69' 6.6
  7. 27M. Lopez 6.7
  8. 42K. Thorstvedt ▼ 69' 6.3
  9. 10D. Berardi ▼ 52' 6.5
  10. 9A. Pinamonti ▼ 84' 6.7
  11. 77G. Kiriakopoulos ▼ 84' 7.2

Dự bị 11

  1. 92G. Defrel ▲ 52' 6.3
  2. 7Matheus Henrique ▲ 69' 6.6
  3. 8A. Harroui ▲ 69' 6.2
  4. 11A. Álvarez ▲ 84' 6.3
  5. 3R. Marchizza ▲ 84' 6.5
  6. 44Ruan
  7. 14Pedro Obiang
  8. 35L. D'Andrea
  9. 5K. Ayhan
  10. 64A. Russo
  11. 25G. Pegolo
A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 16M. Maignan 8.0
  2. 25A. Florenzi 7.3
  3. 24S. Kjær ▼ 80' 7.0
  4. 23F. Tomori 6.6
  5. 19T. Hernández 7.5
  6. 32T. Pobega ▼ 57' 6.9
  7. 4I. Bennacer 6.6
  8. 56A. Saelemaekers ▼ 57' 5.9
  9. 10Brahim Díaz ▼ 57' 6.6
  10. 17Rafael Leão 6.9
  11. 9O. Giroud ▼ 73' 6.7

Dự bị 11

  1. 90C. De Ketelaere ▲ 57' 6.3
  2. 30Junior Messias ▲ 57' 7.2
  3. 8S. Tonali ▲ 57' 6.7
  4. 7Y. Adli ▲ 73' 6.3
  5. 20P. Kalulu ▲ 80' 6.7
  6. 46M. Gabbia
  7. 5F. Ballo
  8. 83A. Mirante
  9. 14T. Bakayoko
  10. 2D. Calabria
  11. 1C. Tătărușanu

Thống kê

053
820
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm11
3Trúng đích2
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc8
3Việt vị1
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
2Cứu thua3
267Chuyền bóng448
191Chuyền chính xác360
72%Chính xác chuyền80%

So sánh

50Trận đấu60
81Ghi được98
79Thủng lưới72
1.62Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu