A.C. Milan
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
U.S. Sassuolo Calcio

A.C. Milan vs U.S. Sassuolo Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 3, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
J. Sacchi
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
  1. 30' H. Çalhanoğlu · A. Saelemaekers 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' F. Djuricic
  4. 63' J. Toljan M. Müldür
  5. 63' H. Traorè F. Đuričić
  6. 64' G. Raspadori G. Defrel
  7. 72' M. Lopez Pedro Obiang
  8. 73' R. Krunić H. Çalhanoğlu
  9. 74' M. Mandžukić A. Rebić
  10. 76' 1-1 G. Raspadori
  11. 83' L. Haraslín J. Boga
  12. 83' 1-2 G. Raspadori · D. Berardi
  13. 86' P. Kalulu D. Calabria
  14. 86' Brahim Díaz S. Meïté
  15. 86' Samu Castillejo A. Saelemaekers
  16. FT1-2

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 99G. Donnarumma 6.9
  2. 24S. Kjær 7.5
  3. 2D. Calabria ▼ 86' 7.3
  4. 23F. Tomori 6.9
  5. 5Diogo Dalot 7.5
  6. 10H. Çalhanoğlu ▼ 73' 7.2
  7. 18S. Meïté ▼ 86' 6.9
  8. 79F. Kessié 7.0
  9. 56A. Saelemaekers ▼ 86' 7.0
  10. 12A. Rebić ▼ 74' 6.5
  11. 17Rafael Leão 6.9

Dự bị 11

  1. 33R. Krunić ▲ 73' 6.3
  2. 9M. Mandžukić ▲ 74' 6.5
  3. 20P. Kalulu ▲ 86' 6.7
  4. 21Brahim Díaz ▲ 86' 6.7
  5. 7Samu Castillejo ▲ 86' 6.3
  6. 96A. Jungdal
  7. 46M. Gabbia
  8. 8S. Tonali
  9. 13A. Romagnoli
  10. 1C. Tătărușanu
  11. 15J. Hauge
U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 47A. Consigli 7.2
  2. 31G. Ferrari 7.2
  3. 2Marlon 7.2
  4. 77G. Kiriakopoulos 7.2
  5. 17M. Müldür ▼ 63' 6.9
  6. 10F. Đuričić ▼ 63' 6.9
  7. 14Pedro Obiang ▼ 72' 7.2
  8. 73M. Locatelli 6.3
  9. 92G. Defrel ▼ 64' 6.9
  10. 25D. Berardi 6.9
  11. 7J. Boga ▼ 83' 5.9

Dự bị 12

  1. 22J. Toljan ▲ 63' 6.3
  2. 23H. Traorè ▲ 63' 6.3
  3. 18G. Raspadori ⚽2 ▲ 64' 8.3
  4. 8M. Lopez ▲ 72' 6.9
  5. 27L. Haraslín ▲ 83' 6.9
  6. 6Rogério
  7. 21V. Chiricheș
  8. 68M. Bourabia
  9. 30B. Oddei
  10. 56G. Pegolo
  11. 13F. Peluso
  12. 4F. Magnanelli

Thống kê

003
710
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm16
6Trúng đích5
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị0
18Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
4Cứu thua5
434Chuyền bóng492
374Chuyền chính xác422
86%Chính xác chuyền86%

So sánh

56Trận đấu39
111Ghi được64
63Thủng lưới58
1.98Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu