A.C. Milan vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 6-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Coppa Italia, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 3, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Round of 16
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 12' S. Chukwueze 1-0
- 17' T. Reijnders 2-0
- 21' S. Chukwueze · T. Abraham 3-0
- 23' Rafael Leão · R. Loftus-Cheek 4-0
- 39' Yeferson Paz
- HT4-0
- 46' ▲ L. Torriani ▼ M. Sportiello
- 46' ▲ N. Okafor ▼ Rafael Leão
- 46' ▲ Y. Musah ▼ Y. Fofana
- 46' ▲ C. Pulišić ▼ R. Loftus-Cheek
- 46' ▲ K. Miranda ▼ Y. Paz
- 56' D. Calabria 5-0
- 59' 5-1 S. Mulattieri · J. Antiste
- 62' T. Abraham · N. Okafor 6-1
- 64' Cas Odenthal
- 65' ▲ D. Bartesaghi ▼ T. Reijnders
- 67' ▲ K. Thorstvedt ▼ F. Caligara
- 67' ▲ F. Missori ▼ E. Pieragnolo
- 80' Filippo Terracciano
- 82' ▲ J. Toljan ▼ S. Mulattieri
- 82' ▲ J. Kumi ▼ J. Antiste
- FT6-1
Đội hình
- 57M. Sportiello ▼ 46' 6.9
- 2D. Calabria ⚽ 7.6
- 23F. Tomori 6.9
- 31S. Pavlović 7.5
- 42F. Terracciano 6.9
- 29Y. Fofana ▼ 46' 6.7
- 14T. Reijnders ⚽ ▼ 65' 8.0
- 21S. Chukwueze ⚽2 8.9
- 8R. Loftus-Cheek ⇢ ▼ 46' 7.3
- 10Rafael Leão ⚽ ▼ 46' 7.0
- 90T. Abraham ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 12
- 96L. Torriani ▲ 46' 5.9
- 17N. Okafor ▲ 46' 7.5
- 80Y. Musah ▲ 46' 7.2
- 11C. Pulišić ▲ 46' 7.2
- 33D. Bartesaghi ▲ 65' 6.9
- 46M. Gabbia
- 20Álex Jiménez
- 73F. Camarda
- 28M. Thiaw
- 7Álvaro Morata
- 22Emerson Royal
- 25N. Raveyre
- 12G. Satalino 5.7
- 17Y. Paz ▼ 46' 5.6
- 26C. Odenthal 6.0
- 80T. Muharemović 5.6
- 15E. Pieragnolo ▼ 67' 5.5
- 40E. Iannoni 5.7
- 14Pedro Obiang 6.2
- 29F. Caligara ▼ 67' 6.0
- 7C. Volpato 6.9
- 9S. Mulattieri ⚽ ▼ 82' 7.3
- 28J. Antiste ⇢ ▼ 82' 6.9
Dự bị 15
- 44K. Miranda ▲ 46' 6.2
- 42K. Thorstvedt ▲ 67' 6.7
- 2F. Missori ▲ 67' 6.7
- 23J. Toljan ▲ 82' 6.3
- 55J. Kumi ▲ 82' 6.3
- 45A. Laurienté
- 24L. Moro
- 25L. D'Andrea
- 31H. Moldovan
- 1A. Russo
- 77N. Pierini
- 8A. Ghion
- 10D. Berardi
- 11D. Boloca
- 91F. Russo
Thống kê
01⚑7
⚑020
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm4
8Trúng đích3
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
7Phạt góc0
3Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
711Chuyền bóng302
649Chuyền chính xác242
91%Chính xác chuyền80%
So sánh
61Trận đấu44
106Ghi được89
74Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận2.02
16Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn23
60Hiệp hai52