U.S. Lecce vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-2 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 0, hòa 2, A.C. Milan thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Phong độ
- LWLLW U.S. Lecce
- WWWDD A.C. Milan
- -5' Davide Calabria
- 10' ▲ N. Okafor ▼ Rafael Leão
- 28' 0-1 O. Giroud · T. Hernández
- 35' 0-2 T. Reijnders · S. Chukwueze
- 44' Theo Hernández
- 45' Ylber Ramadani
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Musah ▼ D. Calabria
- 57' ▲ Joan Gonzàlez ▼ H. Rafia
- 62' Gabriel Strefezza
- 63' ▲ R. Piccoli ▼ N. Krstović
- 63' ▲ A. Blin ▼ M. Kaba
- 63' ▲ N. Sansone ▼ Gabriel Strefezza
- 66' N. Sansone · A. Blin 1-2
- 70' L. Banda · N. Sansone 2-2
- 71' ▲ A. Florenzi ▼ T. Pobega
- 79' ▲ L. Jović ▼ S. Chukwueze
- 80' Yunus Musah
- 85' Roberto Piccoli
- 87' ▲ L. Venuti ▼ L. Banda
- 90'+2 Joan González
- 90'+5 Roberto Piccoli
- 90'+5 Rade Krunić
- 90'+3 Olivier Giroud
- 90' Alessandro Florenzi
- 90'+3 Olivier Giroud
- FT2-2
Đội hình
- 30W. Falcone 7.7
- 17V. Gendrey 6.6
- 5M. Pongračić 6.9
- 6F. Baschirotto 6.2
- 13P. Dorgu 7.9
- 77M. Kaba ▼ 63' 6.6
- 20Y. Ramadani 6.3
- 8H. Rafia ▼ 57' 6.7
- 27Gabriel Strefezza ▼ 63' 6.9
- 9N. Krstović ▼ 63' 6.3
- 22L. Banda ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 15
- 16Joan Gonzàlez ▲ 57' 7.2
- 91R. Piccoli ▲ 63' 6.7
- 29A. Blin ▲ 63' 6.9
- 11N. Sansone ⚽ ▲ 63' 7.9
- 12L. Venuti ▲ 87' 6.3
- 19M. Listkowski
- 40J. Samooja
- 59A. Touba
- 25A. Gallo
- 21F. Brancolini
- 26Z. Smajlović
- 18M. Berisha
- 45R. Burnete
- 10R. Oudin
- 55K. Dermaku
- 16M. Maignan 6.9
- 2D. Calabria ▼ 46' 6.9
- 28M. Thiaw 7.2
- 23F. Tomori 6.9
- 19T. Hernández ⇢ 6.9
- 33R. Krunić 6.9
- 32T. Pobega ▼ 71' 7.2
- 21S. Chukwueze ⇢ ▼ 79' 6.9
- 14T. Reijnders ⚽ 7.3
- 10Rafael Leão ▼ 10' 6.3
- 9O. Giroud ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 17N. Okafor ▲ 10' 6.7
- 80Y. Musah ▲ 46' 5.6
- 42A. Florenzi ▲ 71' 6.9
- 15L. Jović ▲ 79' 6.2
- 95D. Bartesaghi
- 18L. Romero
- 69L. Nava
- 83A. Mirante
- 7Y. Adli
- 8R. Loftus-Cheek
Thống kê
04⚑3
⚑161
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm10
5Trúng đích6
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc1
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
349Chuyền bóng440
278Chuyền chính xác364
80%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu59
54Ghi được115
60Thủng lưới79
1.23Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn41
29Hiệp hai55