U.S. Lecce vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 1-4 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 0, hòa 2, A.C. Milan thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- LWLLW U.S. Lecce
- WWWDD A.C. Milan
- 26' 0-1 S. Castillejo · H. Calhanoglu
- 40' ▲ S. Kjaer ▼ M. Gabbia
- 45'+3 S.
- HT0-1
- 46' ▲ G. Lapadula ▼ K. Babacar
- 49' F. Lucioni
- 54' M. Mancosu11m 1-1
- 55' 1-2 G. Bonaventura
- 57' 1-3 A. Rebic · H. Calhanoglu
- 64' M. Gabbia
- 67' ▲ A. Rebic ▼ R. Leao
- 68' ▲ S. Castillejo ▼ A. Saelemaekers
- 72' 1-4 R. Leao · A. Conti
- 86' ▲ G. Bonaventura ▼ L. Biglia
- 86' ▲ F. Kessie ▼ L. Paqueta
- 86' ▲ M. Mancosu ▼ Y. Skakhov
- 87' ▲ R. Saponara ▼ B. Vera
- FT1-4
Đội hình
- 21Gabriel 7.2
- 29Andrea Rispoli 6.2
- 5Fabio Lucioni 6.0
- 16Biagio Meccariello 6.5
- 27Marco Calderoni 6.3
- 4Jacopo Petriccione 6.9
- 77Panagiotis Tachtsidis 6.7
- 8Marco Mancosu ⚽ 6.9
- 18Riccardo Saponara 6.3
- 10Filippo Falco 7.3
- 9Gianluca Lapadula 6.7
Dự bị 10
- 22Mauro Vigorito
- 97Gianmarco Chironi
- 2Vito Radicchio
- 6Nehuén Paz
- 13Luca Rossettini
- 31Silvio Colella
- 3Brayan Vera
- 11Evgen Shakhov
- 34Sergio Maselli
- 30Khouma Babacar 6.9
- 99Gianluigi Donnarumma 6.2
- 12Andrea Conti ⇢ 7.5
- 24Simon Kjær 7.0
- 13Alessio Romagnoli 6.9
- 19Theo Hernández 6.9
- 79Franck Kessié 7.0
- 4Ismaël Bennacer 7.2
- 7Samu Castillejo ⚽ 7.3
- 5Giacomo Bonaventura ⚽ 7.3
- 10Hakan Çalhanoğlu ⇢2 8.3
- 18Ante Rebić ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 90Antonio Donnarumma
- 1Asmir Begović
- 2Davide Calabria
- 56Alexis Saelemaekers 6.9
- 39Lucas Paquetá
- 93Diego Laxalt
- 33Rade Krunić
- 46Matteo Gabbia 6.0
- 20Lucas Biglia
- 98Daniel Maldini
- 29Lorenzo Colombo
- 17Rafael Leão ⚽ 7.3
Thống kê
01⚑5
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm17
1Trúng đích11
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
7Cứu thua0
407Chuyền bóng663
342Chuyền chính xác585
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
40Trận đấu42
57Ghi được71
90Thủng lưới49
1.43Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai46