Hellas Verona F.C. vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-3 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 1, hòa 3, S.S.C. Napoli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 27' 0-1 M. Politano · G. Raspadori
- 37' Giangiacomo Magnani
- 43' 0-2 K. Kvaratskhelia · M. Politano
- 44' Davide Faraoni
- 45' Mário Rui
- HT0-2
- 46' ▲ F. Bonazzoli ▼ C. Ngonge
- 46' ▲ D. Lazović ▼ S. Serdar
- 46' ▲ F. Terracciano ▼ B. Amione
- 55' 0-3 K. Kvaratskhelia · M. Politano
- 60' D. Lazović 1-3
- 62' ▲ J. Tchatchoua ▼ J. Doig
- 65' Federico Bonazzoli
- 66' ▲ G. Simeone ▼ G. Raspadori
- 67' ▲ A. Zanoli ▼ Mário Rui
- 77' ▲ J. Lindstrøm ▼ K. Kvaratskhelia
- 78' ▲ T. Henry ▼ M. Đurić
- 80' Jesper Lindstrøm
- 84' ▲ G. Gaetano ▼ P. Zieliński
- 84' ▲ A. Zerbin ▼ M. Politano
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Montipò 7.9
- 23G. Magnani 6.6
- 27P. Dawidowicz 6.9
- 2B. Amione ▼ 46' 6.3
- 5M. Faraoni 7.3
- 18M. Hongla 7.0
- 25S. Serdar ▼ 46' 6.7
- 3J. Doig ▼ 62' 6.9
- 26C. Ngonge ▼ 46' 6.3
- 90M. Folorunsho 6.9
- 11M. Đurić ▼ 78' 7.2
Dự bị 15
- 99F. Bonazzoli ▲ 46' 7.2
- 8D. Lazović ⚽ ▲ 46' 7.2
- 24F. Terracciano ▲ 46' 7.0
- 38J. Tchatchoua ▲ 62' 7.0
- 9T. Henry ▲ 78' 6.7
- 14Joselito
- 34S. Perilli
- 22A. Berardi
- 20R. Saponara
- 13J. Cruz
- 37Charlys
- 42D. Coppola
- 31T. Suslov
- 33O. Duda
- 77Jordi Mboula
- 1A. Meret 8.5
- 22G. Di Lorenzo 6.9
- 13Amir Rrahmani 6.9
- 3Natan 6.2
- 6Mário Rui ▼ 67' 6.9
- 20P. Zieliński ▼ 84' 7.3
- 68S. Lobotka 7.3
- 24J. Cajuste 6.5
- 21M. Politano ⚽ ⇢2 ▼ 84' 9.3
- 81G. Raspadori ⇢ ▼ 66' 8.3
- 77K. Kvaratskhelia ⚽2 ▼ 77' 8.9
Dự bị 11
- 18G. Simeone ▲ 66' 6.6
- 59A. Zanoli ▲ 67' 6.3
- 29J. Lindstrøm ▲ 77' 6.7
- 70G. Gaetano ▲ 84' 6.9
- 23A. Zerbin ▲ 84' 6.3
- 55L. Østigård
- 50L. D'Avino
- 17M. Olivera
- 95P. Gollini
- 14N. Contini
- 4D. Demme
Thống kê
03⚑5
⚑820
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm22
9Trúng đích10
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
5Phạt góc8
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
7Cứu thua8
323Chuyền bóng520
258Chuyền chính xác454
80%Chính xác chuyền87%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu55
47Ghi được85
60Thủng lưới69
1.09Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai50