S.S.C. Napoli vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 1-1 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 6, hòa 3, Hellas Verona F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Trọng tài
- G. Ayroldi
- Phong độ
- WWLLL S.S.C. Napoli
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 13' 0-1 G. Simeone · A. Barák
- 18' G. Di Lorenzo · Fabián Ruiz 1-1
- 31' Amir Rrahmani
- 41' Antonín Barák
- HT1-1
- 58' Miguel Veloso
- 62' ▲ E. Elmas ▼ P. Zieliński
- 62' ▲ H. Lozano ▼ M. Politano
- 68' Paweł Dawidowicz
- 75' ▲ K. Lasagna ▼ G. Simeone
- 75' ▲ Daniel Bessa ▼ A. Barák
- 80' Daniel Bessa
- 84' ▲ N. Kalinić ▼ G. Caprari
- 84' ▲ G. Magnani ▼ K. Günter
- 85' Nikola Kalinić
- 85' ▲ D. Mertens ▼ A. Zambo Anguissa
- 86' ▲ A. Ounas ▼ L. Insigne
- 87' Victor Osimhen
- 88' Daniel Bessa
- 88' Daniel Bessa
- 90'+3 Nikola Kalinić
- 90'+3 Nikola Kalinić
- 90'+1 ▲ A. Petagna ▼ V. Osimhen
- FT1-1
Đội hình
- 25D. Ospina 6.7
- 5Juan Jesus 7.5
- 6Mário Rui 7.3
- 22G. Di Lorenzo ⚽ 7.2
- 13A. Rrahmani 6.7
- 20P. Zieliński ▼ 62' 6.9
- 8Fabián Ruiz ⇢ 7.2
- 99A. Zambo Anguissa ▼ 85' 6.9
- 24L. Insigne ▼ 86' 6.6
- 21M. Politano ▼ 62' 6.9
- 9V. Osimhen ▼ 90' 6.3
Dự bị 10
- 7E. Elmas ▲ 62' 6.3
- 11H. Lozano ▲ 62' 6.9
- 14D. Mertens ▲ 85' 6.6
- 33A. Ounas ▲ 86' 6.5
- 37A. Petagna ▲ 90'
- 59A. Zanoli
- 4D. Demme
- 1A. Meret
- 12D. Marfella
- 68S. Lobotka
- 96L. Montipò 6.2
- 5D. Faraoni 6.7
- 21K. Günter ▼ 84' 7.2
- 17F. Ceccherini 7.3
- 27P. Dawidowicz 7.0
- 16N. Casale 7.0
- 4Miguel Veloso 6.3
- 61A. Tameze 6.9
- 7A. Barák ⇢ ▼ 75' 7.2
- 10G. Caprari ▼ 84' 6.9
- 99G. Simeone ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 11K. Lasagna ▲ 75' 6.9
- 24Daniel Bessa ▲ 75' 4.9
- 9N. Kalinić ▲ 84' 5.9
- 23G. Magnani ▲ 84' 6.3
- 31B. Šutalo
- 22A. Berardi
- 1I. Pandur
- 15M. Çetin
- 20K. Rüegg
- 78M. Hongla
- 18M. Cancellieri
- 32A. Ragusa
Thống kê
02⚑3
⚑272
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm11
1Trúng đích3
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn6
3Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua0
500Chuyền bóng358
415Chuyền chính xác280
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
54Trận đấu43
119Ghi được74
58Thủng lưới66
2.2Bàn thắng mỗi trận1.72
21Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai35