S.S.C. Napoli vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 0-0 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 6, hòa 3, Hellas Verona F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Trọng tài
- F. La Penna
- Phong độ
- WWLLL S.S.C. Napoli
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 14' Federico Ceccherini
- HT0-0
- 64' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ H. Lozano
- 64' ▲ P. Zieliński ▼ D. Demme
- 65' ▲ M. Đurić ▼ A. Gaich
- 65' ▲ D. Coppola ▼ F. Ceccherini
- 70' ▲ S. Verdi ▼ O. Duda
- 70' ▲ F. Terracciano ▼ M. Faraoni
- 73' ▲ V. Osimhen ▼ G. Raspadori
- 73' ▲ S. Lobotka ▼ E. Elmas
- 78' Filippo Terracciano
- 84' ▲ K. Zedadka ▼ M. Politano
- 87' ▲ C. Ngonge ▼ K. Lasagna
- 90'+1 Khvicha Kvaratskhelia
- 90'+4 Simone Verdi
- 90' Paweł Dawidowicz
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Meret 7.5
- 22G. Di Lorenzo 7.2
- 3Kim Min-Jae 7.3
- 5Juan Jesus 7.3
- 17M. Olivera 7.2
- 99A. Zambo Anguissa 6.9
- 4D. Demme ▼ 64' 6.9
- 7E. Elmas ▼ 73' 6.9
- 21M. Politano ▼ 84' 7.2
- 81G. Raspadori ▼ 73' 6.9
- 11H. Lozano ▼ 64' 6.5
Dự bị 12
- 77K. Kvaratskhelia ▲ 64' 6.6
- 20P. Zieliński ▲ 64' 7.0
- 9V. Osimhen ▲ 73' 6.5
- 68S. Lobotka ▲ 73' 6.9
- 31K. Zedadka ▲ 84' 6.7
- 23A. Zerbin
- 12D. Marfella
- 95P. Gollini
- 13A. Rrahmani
- 55L. Østigård
- 19B. Bereszyński
- 6Mário Rui
- 1L. Montipò 7.3
- 27P. Dawidowicz 7.2
- 6I. Hien 7.7
- 17F. Ceccherini ▼ 65' 6.3
- 5M. Faraoni ▼ 70' 6.7
- 61A. Tamèze 6.9
- 28O. Abildgaard 7.2
- 29F. Depaoli 6.2
- 33O. Duda ▼ 70' 6.7
- 11K. Lasagna ▼ 87' 6.9
- 38A. Gaich ▼ 65' 6.3
Dự bị 11
- 19M. Đurić ▲ 65' 6.7
- 42D. Coppola ▲ 65' 6.6
- 7S. Verdi ▲ 70' 6.9
- 24F. Terracciano ▲ 70' 6.5
- 26C. Ngonge ▲ 87' 6.0
- 34S. Perilli
- 25J. Braaf
- 77I. Sulemana
- 32J. Cabal
- 22A. Berardi
- 30Y. Kallon
Thống kê
01⚑4
⚑040
80%Kiểm soát bóng20%
10Dứt điểm5
1Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
4Phạt góc0
2Việt vị2
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
782Chuyền bóng199
700Chuyền chính xác117
90%Chính xác chuyền59%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
60Trận đấu45
137Ghi được41
54Thủng lưới68
2.28Bàn thắng mỗi trận0.91
24Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn18
68Hiệp hai17