Bologna F.C. 1909 vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 2-1 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 6, hòa 1, Cagliari Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WWLLW Cagliari Calcio
- 22' 0-1 Zito Luvumbo · M. Wieteska
- 40' Lewis Ferguson
- HT0-1
- 46' ▲ A. Di Pardo ▼ N. Nández
- 46' ▲ E. Shomurodov ▼ A. Petagna
- 59' J. Zirkzee · V. Kristiansen 1-1
- 66' ▲ A. Deiola ▼ J. Jankto
- 67' ▲ K. Urbański ▼ N. Moro
- 67' ▲ R. Orsolini ▼ D. Ndoye
- 67' ▲ G. Oristanio ▼ G. Zappa
- 70' Ibrahim Sulemana
- 71' ▲ Paulo Azzi ▼ T. Augello
- 83' ▲ L. De Silvestri ▼ S. Posch
- 84' ▲ O. El Azzouzi ▼ M. Aebischer
- 86' ▲ G. Fabbian ▼ J. Karlsson
- 89' G. Fabbian 2-1
- 90' Antoine Makoumbou
- FT2-1
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 6.6
- 3S. Posch ▼ 83' 7.0
- 31S. Beukema 7.0
- 26J. Lucumí 7.9
- 15V. Kristiansen ⇢ 7.7
- 20M. Aebischer ▼ 84' 7.5
- 6N. Moro ▼ 67' 6.9
- 11D. Ndoye ▼ 67' 6.9
- 19L. Ferguson 6.9
- 10J. Karlsson ▼ 86' 6.7
- 9J. Zirkzee ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 82K. Urbański ▲ 67' 6.6
- 7R. Orsolini ▲ 67' 6.3
- 29L. De Silvestri ▲ 83' 6.7
- 17O. El Azzouzi ▲ 84' 6.6
- 80G. Fabbian ⚽ ▲ 86' 7.2
- 34F. Ravaglia
- 33R. Calafiori
- 16T. Corazza
- 14K. Bonifazi
- 50T. Gasperini
- 1B. Radunović 7.3
- 28G. Zappa ▼ 67' 6.6
- 4A. Dossena 6.9
- 23M. Wieteska ⇢ 7.3
- 27T. Augello ▼ 71' 6.3
- 25I. Sulemana 6.7
- 8N. Nández ▼ 46' 6.6
- 29A. Makoumbou 7.0
- 21J. Jankto ▼ 66' 6.6
- 32A. Petagna ▼ 46' 6.7
- 77Zito Luvumbo ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 99A. Di Pardo ▲ 46' 6.2
- 61E. Shomurodov ▲ 46' 6.3
- 14A. Deiola ▲ 66' 6.2
- 19G. Oristanio ▲ 67' 6.5
- 37Paulo Azzi ▲ 71' 6.3
- 3E. Goldaniga
- 22S. Scuffet
- 33A. Obert
- 10N. Viola
- 18S. Aresti
- 16M. Prati
Thống kê
01⚑5
⚑220
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm7
7Trúng đích1
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
725Chuyền bóng272
645Chuyền chính xác211
89%Chính xác chuyền78%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu46
66Ghi được59
40Thủng lưới77
1.43Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai43