Bologna F.C. 1909
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cagliari Calcio

Bologna F.C. 1909 vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 1-0 Cagliari Calcio tại Coppa Italia, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 6, hòa 1, Cagliari Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Sân vận động
Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
Trọng tài
G. Camplone
Phong độ
LLLLD Bologna F.C. 1909
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 18' Kevin Bonifazi
  2. 42' Kevin Bonifazi
  3. HT0-0
  4. 46' R. Orsolini M. Barrow
  5. 46' R. Soriano L. Ferguson
  6. 46' M. Arnautović J. Zirkzee
  7. 48' Vincenzo Millico
  8. 59' L. De Silvestri S. Posch
  9. 68' L. Pavoletti G. Lapadula
  10. 68' A. Dossena E. Capradossi
  11. 69' A. Obertphản lưới 1-0
  12. 74' N. Domínguez J. Schouten
  13. 77' Zito Luvumbo G. Pereiro
  14. 77' N. Cavuoti N. Viola
  15. FT1-0

Đội hình

Bologna F.C. 1909 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Motta
  1. 1F. Bardi 6.9
  2. 3S. Posch ▼ 59' 6.9
  3. 5A. Soumaoro 7.3
  4. 14K. Bonifazi 7.5
  5. 22C. Lykogiannis 7.6
  6. 6N. Moro 7.6
  7. 30J. Schouten ▼ 74' 7.3
  8. 10N. Sansone 7.2
  9. 19L. Ferguson ▼ 46' 6.5
  10. 99M. Barrow ▼ 46' 7.3
  11. 11J. Zirkzee ▼ 46' 6.6

Dự bị 13

  1. 7R. Orsolini ▲ 46' 7.5
  2. 21R. Soriano ▲ 46' 6.9
  3. 9M. Arnautović ▲ 46' 6.2
  4. 29L. De Silvestri ▲ 59' 6.3
  5. 8N. Domínguez ▲ 74' 6.7
  6. 4J. Sosa
  7. 20M. Aebischer
  8. 12F. Raffaelli
  9. 17G. Medel
  10. 26J. Lucumí
  11. 50A. Cambiaso
  12. 55E. Vignato
  13. 28Ł. Skorupski
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Liverani
  1. 18S. Aresti 8.5
  2. 28G. Zappa 7.2
  3. 24E. Capradossi ▼ 68' 7.0
  4. 33A. Obert 7.0
  5. 27A. Barreca 6.9
  6. 39C. Kourfalidis 6.5
  7. 10N. Viola ▼ 77' 6.9
  8. 23N. Lella 6.9
  9. 20G. Pereiro ▼ 77' 6.7
  10. 9G. Lapadula ▼ 68' 6.7
  11. 19V. Millico 6.3

Dự bị 11

  1. 30L. Pavoletti ▲ 68' 6.3
  2. 4A. Dossena ▲ 68' 6.7
  3. 77Zito Luvumbo ▲ 77' 6.7
  4. 21N. Cavuoti ▲ 77' 6.6
  5. 14A. Deiola
  6. 26D. Veroli
  7. 99A. Di Pardo
  8. 25F. Falco
  9. 16F. Carboni
  10. 1B. Radunović
  11. 12E. Lolic

Thống kê

018
110
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm6
8Trúng đích0
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc1
5Việt vị2
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua8
550Chuyền bóng433
460Chuyền chính xác343
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

46Trận đấu48
68Ghi được67
56Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu